(Vị trí top_banner)
Hình minh họa schema
B1
sostantivo B1 Khoa học, Kỹ thuật, Giáo dục

schema

/ˈskɛːma/
sơ đồ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "schema"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rappresentazione grafica semplificata di un oggetto, di un sistema, di un fenomeno, ecc.

Ý nghĩa của "schema" trong tiếng Việt

Các bản vẽ đơn giản hóa thể hiện hình dáng, cấu trúc hoặc cách thức hoạt động của một vật; một biểu diễn sơ đồ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "schema"

  • "Ho preparato uno schema del progetto."

    "Tôi đã chuẩn bị một sơ đồ dự án."

  • "Lo schema di questo motore è molto complesso."

    "Sơ đồ của động cơ này rất phức tạp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "schema"

Đồng nghĩa

Cách dùng "schema" & Ghi chú

Cách dùng "schema" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'schema' thường được dùng để chỉ một kế hoạch, một bản phác thảo hoặc một sơ đồ tổng quan. Cần phân biệt với 'diagramma', thường dùng để chỉ một biểu đồ chi tiết hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "schema" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo schema
Lo schema del progetto è complesso.
(Sơ đồ của dự án rất phức tạp.)
Với mạo từ xác định gli schemi
Gli schemi mentali possono limitare la creatività.
(Các sơ đồ tư duy có thể hạn chế sự sáng tạo.)
Với mạo từ không xác định uno schema
Ho bisogno di uno schema per organizzare il mio lavoro.
(Tôi cần một sơ đồ để tổ chức công việc của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Gli schemi del progetto sono stati approvati dal consiglio."

    "Các sơ đồ của dự án đã được hội đồng phê duyệt."

  • "Abbiamo bisogno di schemi chiari per comprendere il funzionamento della macchina."

    "Chúng ta cần những sơ đồ rõ ràng để hiểu cách thức hoạt động của máy."

  • "Gli studenti hanno disegnato degli schemi per rappresentare il ciclo dell'acqua."

    "Các sinh viên đã vẽ các sơ đồ để biểu diễn vòng tuần hoàn của nước."