abilmente
Định nghĩa & Giải nghĩa "abilmente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Con abilità, destrezza e ingegnosità.
Ý nghĩa của "abilmente" trong tiếng Việt
Một cách khéo léo và nhanh nhẹn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "abilmente"
-
"Ha risolto il problema abilmente."
"Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách khéo léo."
-
"La ballerina si muoveva abilmente sul palco."
"Nữ vũ công di chuyển một cách khéo léo trên sân khấu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abilmente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "abilmente" & Ghi chú
Cách dùng "abilmente" đúng ngữ cảnh
L'avverbio 'abilmente' si usa per descrivere un'azione compiuta con grande capacità e destrezza. Può essere tradotto in vietnamita come 'một cách khéo léo'. È simile a 'astutamente' (một cách tinh ranh) ma enfatizza più l'abilità pratica che l'inganno.