(Vị trí top_banner)
Hình minh họa goffamente
B1
avverbio B1 Đời sống hàng ngày

goffamente

/ɡof.faˈmen.te/
một cách vụng về
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "goffamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo goffo; con mancanza di grazia e abilità.

Ý nghĩa của "goffamente" trong tiếng Việt

Một cách vụng về, lúng túng, không duyên dáng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "goffamente"

  • "Ha rovesciato il bicchiere goffamente."

    "Anh ấy đã làm đổ cốc một cách vụng về."

  • "Si è scusato goffamente per il suo errore."

    "Anh ấy đã xin lỗi một cách vụng về cho lỗi của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "goffamente"

Đồng nghĩa

maldestramente (một cách vụng về, không khéo léo) impacciatamente (một cách lúng túng, bối rối)

Trái nghĩa

abilmente (một cách khéo léo) elegantemente (một cách thanh lịch)

Cách dùng "goffamente" & Ghi chú

Cách dùng "goffamente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả hành động được thực hiện một cách vụng về, thiếu duyên dáng. Lưu ý sự khác biệt với 'maladestramente' (khéo léo một cách tồi tệ) và 'imbranatamente' (một cách lúng túng, thường do thiếu kinh nghiệm hoặc kỹ năng).

Ngữ pháp & Chia từ "goffamente" (Grammatica)