goffamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "goffamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo goffo; con mancanza di grazia e abilità.
Ý nghĩa của "goffamente" trong tiếng Việt
Một cách vụng về, lúng túng, không duyên dáng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "goffamente"
-
"Ha rovesciato il bicchiere goffamente."
"Anh ấy đã làm đổ cốc một cách vụng về."
-
"Si è scusato goffamente per il suo errore."
"Anh ấy đã xin lỗi một cách vụng về cho lỗi của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "goffamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "goffamente" & Ghi chú
Cách dùng "goffamente" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả hành động được thực hiện một cách vụng về, thiếu duyên dáng. Lưu ý sự khác biệt với 'maladestramente' (khéo léo một cách tồi tệ) và 'imbranatamente' (một cách lúng túng, thường do thiếu kinh nghiệm hoặc kỹ năng).