idoneo
Định nghĩa & Giải nghĩa "idoneo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha i requisiti richiesti per un determinato scopo o funzione; adatto.
Ý nghĩa của "idoneo" trong tiếng Việt
Đạt tiêu chuẩn yêu cầu; đủ tốt; đạt yêu cầu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "idoneo"
-
"Il candidato è idoneo per questa posizione."
"Ứng viên này đạt yêu cầu cho vị trí này."
-
"L'attrezzatura è idonea per l'uso in ambienti estremi."
"Thiết bị này đạt yêu cầu để sử dụng trong môi trường khắc nghiệt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "idoneo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "idoneo" & Ghi chú
Cách dùng "idoneo" đúng ngữ cảnh
Từ 'idoneo' thường được dùng để chỉ sự phù hợp về mặt phẩm chất hoặc năng lực cho một mục đích cụ thể. Cần phân biệt với các từ như 'sufficiente' (đủ) hoặc 'adeguato' (tương xứng) khi muốn diễn tả ý 'đạt yêu cầu' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp & Chia từ "idoneo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo candidato è più idoneo degli altri per la posizione di leadership."
"Ứng viên này phù hợp hơn những người khác cho vị trí lãnh đạo."
-
"Ritengo che Maria sia la candidata meno idonea per questo incarico, dato che manca di esperienza specifica."
"Tôi cho rằng Maria là ứng viên ít phù hợp nhất cho vị trí này, vì cô ấy thiếu kinh nghiệm cụ thể."
-
"Tra tutti i software disponibili, questo è il più idoneo a risolvere i nostri problemi di gestione dati."
"Trong tất cả các phần mềm có sẵn, đây là phần mềm phù hợp nhất để giải quyết các vấn đề quản lý dữ liệu của chúng tôi."