(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vivere
A1
verbo A1 Đời sống hàng ngày, Sinh thái học, Địa lý

vivere

/ˈviːvere/
sinh sống
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vivere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avere vita; esistere; abitare in un luogo.

Ý nghĩa của "vivere" trong tiếng Việt

Sinh sống ở; cư trú ở; ở trong.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vivere"

  • "Io vivo a Roma."

    "Tôi sống ở Rome."

  • "È difficile vivere con pochi soldi."

    "Thật khó để sống với ít tiền."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vivere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vivere" & Ghi chú

Cách dùng "vivere" đúng ngữ cảnh

Từ 'vivere' là động từ cơ bản nhất để chỉ việc sống, tồn tại. Nó tương đương với nghĩa 'sinh sống', 'cư trú' của tiếng Việt. Cần phân biệt với 'abitare' (ở, cư trú) thường dùng khi nói về địa điểm cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "vivere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "vivere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) vivo
Io vivo a Roma.
(Tôi sống ở Rome.)
tu (bạn) vivi
Tu vivi con i tuoi genitori?
(Bạn sống với bố mẹ bạn à?)
lui/lei (anh/cô ấy) vive
Lei vive in campagna.
(Cô ấy sống ở vùng quê.)
noi (chúng tôi) viviamo
Noi viviamo insieme da molti anni.
(Chúng tôi đã sống cùng nhau nhiều năm rồi.)
voi (các bạn) vivete
Voi vivete vicino al mare?
(Các bạn sống gần biển à?)
loro (họ) vivono
Loro vivono in una grande città.
(Họ sống ở một thành phố lớn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): vissuto
"Ho vissuto in Italia per cinque anni."
(Tôi đã sống ở Ý được năm năm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho vissuto a Roma per cinque anni."

    "Tôi đã sống ở Rome trong năm năm."

  • "Vorrei vivere in una casa con un grande giardino."

    "Tôi muốn sống trong một ngôi nhà có một khu vườn lớn."

  • "È bello vivere in campagna, lontano dal caos della città."

    "Thật tuyệt khi sống ở vùng nông thôn, tránh xa sự hỗn loạn của thành phố."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho vissuto a Roma per cinque anni."

    "Tôi đã sống ở Rome trong năm năm."

  • "Abbiamo vissuto un'esperienza indimenticabile in Italia."

    "Chúng tôi đã trải qua một trải nghiệm khó quên ở Ý."

  • "È vissuta una vita piena di gioie e successi."

    "Cô ấy đã sống một cuộc đời tràn ngập niềm vui và thành công."