vivere
Định nghĩa & Giải nghĩa "vivere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Avere vita; esistere; abitare in un luogo.
Ý nghĩa của "vivere" trong tiếng Việt
Sinh sống ở; cư trú ở; ở trong.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vivere"
-
"Io vivo a Roma."
"Tôi sống ở Rome."
-
"È difficile vivere con pochi soldi."
"Thật khó để sống với ít tiền."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vivere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vivere" & Ghi chú
Cách dùng "vivere" đúng ngữ cảnh
Từ 'vivere' là động từ cơ bản nhất để chỉ việc sống, tồn tại. Nó tương đương với nghĩa 'sinh sống', 'cư trú' của tiếng Việt. Cần phân biệt với 'abitare' (ở, cư trú) thường dùng khi nói về địa điểm cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "vivere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "vivere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | vivo |
Io vivo a Roma.
(Tôi sống ở Rome.)
|
| tu (bạn) | vivi |
Tu vivi con i tuoi genitori?
(Bạn sống với bố mẹ bạn à?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | vive |
Lei vive in campagna.
(Cô ấy sống ở vùng quê.)
|
| noi (chúng tôi) | viviamo |
Noi viviamo insieme da molti anni.
(Chúng tôi đã sống cùng nhau nhiều năm rồi.)
|
| voi (các bạn) | vivete |
Voi vivete vicino al mare?
(Các bạn sống gần biển à?)
|
| loro (họ) | vivono |
Loro vivono in una grande città.
(Họ sống ở một thành phố lớn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho vissuto a Roma per cinque anni."
"Tôi đã sống ở Rome trong năm năm."
-
"Vorrei vivere in una casa con un grande giardino."
"Tôi muốn sống trong một ngôi nhà có một khu vườn lớn."
-
"È bello vivere in campagna, lontano dal caos della città."
"Thật tuyệt khi sống ở vùng nông thôn, tránh xa sự hỗn loạn của thành phố."
-
"Ho vissuto a Roma per cinque anni."
"Tôi đã sống ở Rome trong năm năm."
-
"Abbiamo vissuto un'esperienza indimenticabile in Italia."
"Chúng tôi đã trải qua một trải nghiệm khó quên ở Ý."
-
"È vissuta una vita piena di gioie e successi."
"Cô ấy đã sống một cuộc đời tràn ngập niềm vui và thành công."