(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abrogazione
C1
sostantivo C1 Luật, Kinh tế

abrogazione

/abroɡatˈtsjone/
sự hủy bỏ
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "abrogazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di abrogare, cioè di abolire o annullare una legge, una norma o un provvedimento.

Ý nghĩa của "abrogazione" trong tiếng Việt

Sự hủy bỏ, bãi bỏ, hoặc thu hồi một đạo luật, lệnh, hoặc thỏa thuận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "abrogazione"

  • "L'abrogazione della legge è stata accolta con favore dalla maggioranza dei cittadini."

    "Việc hủy bỏ luật này đã được đa số công dân hoan nghênh."

  • "Il governo ha annunciato l'abrogazione delle vecchie norme sull'immigrazione."

    "Chính phủ đã thông báo hủy bỏ các quy định cũ về nhập cư."

Cách dùng "abrogazione" & Ghi chú

Cách dùng "abrogazione" đúng ngữ cảnh

Từ "abrogazione" trong tiếng Ý tương đương với "sự hủy bỏ" trong tiếng Việt, thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức để chỉ việc bãi bỏ một đạo luật hoặc quy định. Cần phân biệt với các từ khác như "cancellazione" (xóa bỏ) hoặc "annullamento" (vô hiệu hóa), có sắc thái nghĩa khác.

Ngữ pháp & Chia từ "abrogazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'abrogazione
L'abrogazione della legge è stata controversa.
(Việc bãi bỏ luật này gây tranh cãi.)
Với mạo từ xác định le abrogazioni
Le abrogazioni delle vecchie leggi hanno semplificato il sistema legale.
(Việc bãi bỏ các luật cũ đã đơn giản hóa hệ thống pháp luật.)
Với mạo từ không xác định un'abrogazione
Un'abrogazione improvvisa può causare confusione.
(Một sự bãi bỏ đột ngột có thể gây ra sự nhầm lẫn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è stata un'abrogazione improvvisa della legge sul lavoro."

    "Đã có một sự bãi bỏ bất ngờ luật lao động."

  • "Il governo sta considerando un'abrogazione parziale delle norme ambientali."

    "Chính phủ đang xem xét một sự bãi bỏ một phần các quy định về môi trường."

  • "Un'abrogazione di questa clausola contrattuale potrebbe causare problemi legali."

    "Một sự bãi bỏ điều khoản hợp đồng này có thể gây ra các vấn đề pháp lý."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'abrogazione della legge sul finanziamento pubblico ai partiti ha suscitato un ampio dibattito."

    "Việc bãi bỏ luật về tài trợ công cho các đảng phái đã gây ra một cuộc tranh luận rộng rãi."

  • "Il governo ha annunciato l'abrogazione imminente di diverse normative obsolete."

    "Chính phủ đã thông báo việc bãi bỏ sắp tới của một số quy định lỗi thời."

  • "L'abrogazione di questa legge è stata una vittoria per i diritti civili."

    "Việc bãi bỏ luật này là một chiến thắng cho quyền công dân."