abrogare
Định nghĩa & Giải nghĩa "abrogare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Annullare o abolire una legge, un decreto, una consuetudine, ecc., mediante un atto formale.
Ý nghĩa của "abrogare" trong tiếng Việt
Huỷ bỏ, bãi bỏ, thu hồi (một đạo luật, mệnh lệnh, thỏa thuận, v.v.).
Câu ví dụ tiếng Ý với "abrogare"
-
"Il parlamento ha abrogato la vecchia legge."
"Quốc hội đã hủy bỏ luật cũ."
-
"La nuova costituzione abroga tutte le precedenti disposizioni in contrasto con essa."
"Hiến pháp mới bãi bỏ tất cả các quy định trước đây trái với hiến pháp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abrogare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "abrogare" & Ghi chú
Cách dùng "abrogare" đúng ngữ cảnh
Từ 'abrogare' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức để chỉ việc hủy bỏ một luật lệ hoặc quy định. Cần phân biệt với 'annullare' (hủy bỏ) mang nghĩa rộng hơn và có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác.
Ngữ pháp & Chia từ "abrogare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "abrogare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | abrogo |
Io abrogo questa regola perché è ingiusta.
(Tôi bãi bỏ quy tắc này vì nó không công bằng.)
|
| tu (bạn) | abroghi |
Tu abroghi la vecchia legge?
(Bạn có bãi bỏ luật cũ không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | abroga |
Il governo abroga la tassa sul lusso.
(Chính phủ bãi bỏ thuế xa xỉ.)
|
| noi (chúng tôi) | abroghiamo |
Noi abroghiamo tutte le restrizioni.
(Chúng tôi bãi bỏ tất cả các hạn chế.)
|
| voi (các bạn) | abrogate |
Voi abrogate le disposizioni obsolete.
(Các bạn bãi bỏ các điều khoản lỗi thời.)
|
| loro (họ) | abrogano |
Loro abrogano le leggi che non funzionano.
(Họ bãi bỏ những luật không hiệu quả.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La legge è stata abrogata dal parlamento."
"Luật đã bị bãi bỏ bởi quốc hội."
-
"Il decreto è stato abrogato dopo molte proteste."
"Nghị định đã bị bãi bỏ sau nhiều cuộc biểu tình."
-
"Sono state abrogate diverse consuetudini locali per uniformare la legge."
"Nhiều tập quán địa phương đã bị bãi bỏ để thống nhất luật pháp."
-
"Stiamo abrogando la vecchia legge sull'immigrazione."
"Chúng tôi đang bãi bỏ luật cũ về nhập cư."
-
"Il governo sta abrogando gradualmente le norme restrittive."
"Chính phủ đang dần dần bãi bỏ các quy tắc hạn chế."
-
"La commissione sta abrogando le disposizioni obsolete del regolamento."
"Ủy ban đang bãi bỏ các điều khoản lỗi thời của quy định."
-
"Quando ero giovane, il governo abrogava spesso leggi obsolete."
"Khi tôi còn trẻ, chính phủ thường bãi bỏ những luật lệ lỗi thời."
-
"Credevamo che il parlamento abrogasse quella legge ingiusta."
"Chúng tôi tin rằng quốc hội sẽ bãi bỏ luật lệ bất công đó."
-
"Il consiglio comunale abrogava le vecchie ordinanze per far spazio a nuove regolamentazioni."
"Hội đồng thành phố bãi bỏ các quy định cũ để nhường chỗ cho các quy định mới."
-
"Quando pensi che il governo abrogherà la legge sull'immigrazione?"
"Bạn nghĩ khi nào chính phủ sẽ bãi bỏ luật về nhập cư?"
-
"Perché dovremmo abrogare una norma che funziona bene?"
"Tại sao chúng ta nên bãi bỏ một quy tắc hoạt động tốt?"
-
"Chi ha proposto di abrogare l'articolo 18 dello Statuto dei Lavoratori?"
"Ai đã đề xuất bãi bỏ điều 18 của Điều lệ Người lao động?"
-
"Il governo ha deciso di abrogare la vecchia legge sull'immigrazione."
"Chính phủ đã quyết định bãi bỏ luật cũ về nhập cư."
-
"Non si può abrogare un diritto fondamentale senza una valida ragione."
"Không thể bãi bỏ một quyền cơ bản mà không có lý do chính đáng."
-
"Sperano di abrogare quella norma che considerano ingiusta."
"Họ hy vọng sẽ bãi bỏ quy tắc mà họ cho là bất công."