(Vị trí top_banner)
Hình minh họa revoca
B2
sostantivo B2 Luật pháp, Hành chính

revoca

/reˈvɔːka/
sự thu hồi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "revoca"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di revocare; annullamento, abrogazione.

Ý nghĩa của "revoca" trong tiếng Việt

Hành động hoặc một trường hợp thu hồi; sự bãi bỏ; sự hủy bỏ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "revoca"

  • "La revoca della patente di guida è stata una conseguenza della sua guida in stato di ebbrezza."

    "Việc thu hồi bằng lái xe là hậu quả của việc anh ta lái xe trong tình trạng say rượu."

  • "Il governo ha annunciato la revoca delle sanzioni economiche."

    "Chính phủ đã công bố việc thu hồi các biện pháp trừng phạt kinh tế."

Cách dùng "revoca" & Ghi chú

Cách dùng "revoca" đúng ngữ cảnh

Từ 'revoca' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc hành chính để chỉ việc hủy bỏ một quyết định, luật lệ hoặc thỏa thuận. Cần phân biệt với 'ritiro', thường mang nghĩa thu hồi sản phẩm hoặc rút lui khỏi một vị trí.

Ngữ pháp & Chia từ "revoca" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la revoca
La revoca della patente è stata una punizione severa.
(Việc thu hồi bằng lái xe là một hình phạt nghiêm khắc.)
Với mạo từ xác định le revoche
Le revoche delle licenze hanno causato proteste.
(Việc thu hồi giấy phép đã gây ra các cuộc biểu tình.)
Với mạo từ không xác định una revoca
È stata emessa una revoca dell'autorizzazione.
(Một lệnh thu hồi giấy phép đã được ban hành.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La revoca del permesso di soggiorno è stata una decisione difficile."

    "Việc thu hồi giấy phép cư trú là một quyết định khó khăn."

  • "Il giudice ha ordinato la revoca della patente di guida."

    "Thẩm phán đã ra lệnh thu hồi bằng lái xe."

  • "Le revoche delle autorizzazioni edilizie hanno causato molti problemi."

    "Việc thu hồi giấy phép xây dựng đã gây ra nhiều vấn đề."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è stata una revoca improvvisa del permesso di soggiorno."

    "Đã có một sự thu hồi giấy phép cư trú đột ngột."

  • "Il giudice ha emesso una revoca dell'ordinanza precedente."

    "Thẩm phán đã ban hành một lệnh thu hồi phán quyết trước đó."

  • "La decisione ha portato a una revoca immediata del contratto."

    "Quyết định đã dẫn đến việc thu hồi hợp đồng ngay lập tức."