(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abuso
B2
sostantivo B2 General

abuso

/aˈbu.zo/
sử dụng quá mức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "abuso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'eccessivo o scorretto uso di qualcosa.

Ý nghĩa của "abuso" trong tiếng Việt

Việc sử dụng cái gì đó quá mức, không hợp lý hoặc không điều độ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "abuso"

  • "L'abuso di alcol può causare gravi problemi di salute."

    "Việc lạm dụng rượu có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "C'è stato un abuso di potere da parte del governo."

    "Đã có một sự lạm dụng quyền lực từ phía chính phủ."

Cách dùng "abuso" & Ghi chú

Cách dùng "abuso" đúng ngữ cảnh

Từ "abuso" trong tiếng Ý có nghĩa là "sử dụng quá mức" hoặc "lạm dụng". Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ việc sử dụng một thứ gì đó một cách không hợp lý, quá mức hoặc gây hại. Cần phân biệt với "uso", có nghĩa là "sử dụng" một cách thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "abuso" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'abuso
L'abuso di alcol è dannoso per la salute.
(Lạm dụng rượu có hại cho sức khỏe.)
Với mạo từ xác định gli abusi
Gli abusi di potere devono essere denunciati.
(Lạm dụng quyền lực phải bị tố cáo.)
Với mạo từ không xác định un abuso
C'è stato un abuso di fiducia.
(Đã có một sự lạm dụng lòng tin.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'abuso di potere è una piaga sociale."

    "Lạm dụng quyền lực là một tệ nạn xã hội."

  • "Lo stato combatte contro l'abuso di alcol tra i giovani."

    "Nhà nước đấu tranh chống lại việc lạm dụng rượu ở giới trẻ."

  • "Il medico ha denunciato l'abuso di farmaci da parte del paziente."

    "Bác sĩ đã tố cáo việc bệnh nhân lạm dụng thuốc."