moderazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "moderazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La capacità di controllare i propri desideri e impulsi, evitando gli eccessi.
Ý nghĩa của "moderazione" trong tiếng Việt
Sử dụng một cái gì đó một cách hợp lý và có kiểm soát, không quá mức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "moderazione"
-
"È importante bere alcolici con moderazione."
"Điều quan trọng là uống rượu có chừng mực."
-
"La moderazione nel mangiare è essenziale per una buona salute."
"Ăn uống điều độ là điều cần thiết cho một sức khỏe tốt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "moderazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "moderazione" & Ghi chú
Cách dùng "moderazione" đúng ngữ cảnh
Tương đương với việc sử dụng cái gì đó một cách có kiểm soát, không lạm dụng. Chú trọng đến sự cân bằng và hợp lý trong hành động.
Ngữ pháp & Chia từ "moderazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la moderazione |
La moderazione è una virtù.
(Sự điều độ là một đức tính.)
|
| Với mạo từ xác định | le moderazioni |
Le moderazioni sono importanti per una vita sana.
(Sự điều độ rất quan trọng cho một cuộc sống khỏe mạnh.)
|
| Với mạo từ không xác định | una moderazione |
Ci vuole una moderazione per non esagerare.
(Cần có sự điều độ để không phóng đại.)
|