(Vị trí top_banner)
Hình minh họa moderazione
B1
sostantivo B1 Tổng quát

moderazione

/moderatˈtsjone/
sử dụng điều độ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "moderazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La capacità di controllare i propri desideri e impulsi, evitando gli eccessi.

Ý nghĩa của "moderazione" trong tiếng Việt

Sử dụng một cái gì đó một cách hợp lý và có kiểm soát, không quá mức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "moderazione"

  • "È importante bere alcolici con moderazione."

    "Điều quan trọng là uống rượu có chừng mực."

  • "La moderazione nel mangiare è essenziale per una buona salute."

    "Ăn uống điều độ là điều cần thiết cho một sức khỏe tốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "moderazione"

Đồng nghĩa

parsimonia (tiết kiệm) temperanza (tiết chế)

Trái nghĩa

eccesso (quá mức) sregolatezza (vô độ)

Cách dùng "moderazione" & Ghi chú

Cách dùng "moderazione" đúng ngữ cảnh

Tương đương với việc sử dụng cái gì đó một cách có kiểm soát, không lạm dụng. Chú trọng đến sự cân bằng và hợp lý trong hành động.

Ngữ pháp & Chia từ "moderazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la moderazione
La moderazione è una virtù.
(Sự điều độ là một đức tính.)
Với mạo từ xác định le moderazioni
Le moderazioni sono importanti per una vita sana.
(Sự điều độ rất quan trọng cho một cuộc sống khỏe mạnh.)
Với mạo từ không xác định una moderazione
Ci vuole una moderazione per non esagerare.
(Cần có sự điều độ để không phóng đại.)