(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aggiunta
B1
sostantivo femminile B1 Đời sống hàng ngày, Y học, Kinh tế

aggiunta

/adˈdʒunta/
bổ sung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aggiunta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di aggiungere qualcosa; ciò che viene aggiunto.

Ý nghĩa của "aggiunta" trong tiếng Việt

Một thứ gì đó được thêm vào một thứ khác để cải thiện hoặc hoàn thiện nó; một thứ được thêm vào để làm cho một thứ khác hoàn chỉnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "aggiunta"

  • "Questa nuova funzionalità è un'aggiunta utile al software."

    "Tính năng mới này là một bổ sung hữu ích cho phần mềm."

  • "L'aggiunta di un po' di sale esalta il sapore della zuppa."

    "Việc bổ sung một chút muối làm tăng hương vị của món súp."

Cách dùng "aggiunta" & Ghi chú

Cách dùng "aggiunta" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'bổ sung' có thể chỉ hành động thêm vào hoặc vật được thêm vào. Trong tiếng Ý, 'aggiunta' thường được dùng để chỉ vật hoặc hành động thêm vào để cải thiện hoặc hoàn thiện điều gì đó. Cần phân biệt với 'integrazione' (sự tích hợp) và 'supplemento' (phần bổ sung, phụ gia).

Ngữ pháp & Chia từ "aggiunta" (Grammatica)