accettazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "accettazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Atto di accettare, consenso, approvazione.
Ý nghĩa của "accettazione" trong tiếng Việt
Sự chấp nhận, sự thừa nhận, sự bằng lòng, sự chấp thuận (một cái gì đó hoặc ai đó). Hành động hoặc quá trình được nhận vào như là đầy đủ hoặc phù hợp, thường là để được chấp nhận vào một nhóm hoặc tổ chức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "accettazione"
-
"L'accettazione della proposta è stata unanime."
"Sự chấp nhận đề xuất là едино."
-
"Ha mostrato accettazione per le critiche costruttive."
"Anh ấy đã thể hiện sự chấp nhận đối với những lời chỉ trích mang tính xây dựng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accettazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "accettazione" & Ghi chú
Cách dùng "accettazione" đúng ngữ cảnh
Il termine 'accettazione' si riferisce all'atto di accogliere o approvare qualcosa. Può essere usato in molti contesti, come l'accettazione di un'offerta di lavoro o l'accettazione di se stessi. Presta attenzione al contesto per capire la sfumatura precisa.
Ngữ pháp & Chia từ "accettazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'accettazione |
L'accettazione della verità è il primo passo verso la guarigione.
(Sự chấp nhận sự thật là bước đầu tiên để chữa lành.)
|
| Với mạo từ xác định | le accettazioni |
Le accettazioni delle nuove regole sono state poche.
(Số lượng người chấp nhận các quy tắc mới rất ít.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'accettazione |
C'è stata un'accettazione generale del piano.
(Có một sự chấp nhận chung đối với kế hoạch.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'accettazione della proposta è stata unanime."
"Sự chấp nhận đề xuất là единодушной."
-
"Stiamo aspettando l'accettazione della domanda di lavoro."
"Chúng tôi đang chờ đợi sự chấp nhận đơn xin việc."
-
"L'accettazione di sé è il primo passo verso la felicità."
"Sự chấp nhận bản thân là bước đầu tiên để đến với hạnh phúc."