(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accomodante
B2
aggettivo B2 General

accomodante

/ak.ko.moˈdan.te/
dễ thỏa hiệp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accomodante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che tende a venire incontro alle esigenze altrui, a trovare un compromesso.

Ý nghĩa của "accomodante" trong tiếng Việt

Có khuynh hướng hoặc phục vụ cho việc thỏa hiệp; sẵn sàng thỏa hiệp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "accomodante"

  • "È una persona molto accomodante, sempre pronta a trovare una soluzione."

    "Anh ấy là một người rất dễ thỏa hiệp, luôn sẵn sàng tìm ra giải pháp."

  • "Per raggiungere un accordo, è necessario essere accomodanti."

    "Để đạt được một thỏa thuận, cần phải dễ thỏa hiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accomodante"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "accomodante" & Ghi chú

Cách dùng "accomodante" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả người dễ dàng tìm kiếm sự đồng thuận và sẵn lòng nhượng bộ để đạt được thỏa hiệp. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'flessibile' (linh hoạt) hoặc 'tollerante' (khoan dung).

Ngữ pháp & Chia từ "accomodante" (Grammatica)