(Vị trí top_banner)
Hình minh họa compromesso
B2
aggettivo B2 Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

compromesso

/kom.proˈmes.so/
danh tiếng bị hoen ố
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "compromesso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha subito un danno alla reputazione o all'integrità.

Ý nghĩa của "compromesso" trong tiếng Việt

Bị tì vết, có khuyết điểm làm hỏng vẻ ngoài hoặc chất lượng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "compromesso"

  • "La sua reputazione è stata compromessa dalle accuse."

    "Danh tiếng của anh ấy đã bị tổn hại bởi những cáo buộc."

  • "Il suo onore è stato compromesso da quello scandalo."

    "Danh dự của anh ấy đã bị hoen ố bởi vụ bê bối đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "compromesso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "compromesso" & Ghi chú

Cách dùng "compromesso" đúng ngữ cảnh

Từ "compromesso" trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn "hoen ố" trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ sự tổn hại về danh tiếng, nhưng cũng có thể chỉ sự thỏa hiệp, hoặc một cái gì đó đã bị ảnh hưởng tiêu cực. Cần xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "compromesso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "La sua reputazione è più compromessa della mia dopo lo scandalo."

    "Danh tiếng của anh ấy bị tổn hại nhiều hơn của tôi sau vụ bê bối."

  • "Questo accordo è il più compromesso che abbiamo mai visto; è inaccettabile."

    "Thỏa thuận này là thỏa thuận bị xâm phạm nhiều nhất mà chúng tôi từng thấy; nó không thể chấp nhận được."

  • "Le soluzioni meno compromesse sono spesso le più efficaci a lungo termine."

    "Các giải pháp ít bị ảnh hưởng nhất thường là những giải pháp hiệu quả nhất về lâu dài."