intransigente
Định nghĩa & Giải nghĩa "intransigente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non ammette compromessi o concessioni.
Ý nghĩa của "intransigente" trong tiếng Việt
Không sẵn lòng tha thứ hoặc bỏ qua; không thể hiện lòng trắc ẩn hoặc khoan dung.
Câu ví dụ tiếng Ý với "intransigente"
-
"Il governo si è mostrato intransigente sulla questione delle tasse."
"Chính phủ tỏ ra không khoan nhượng về vấn đề thuế."
-
"È un uomo intransigente, difficile da convincere."
"Ông ấy là một người không khoan nhượng, khó để thuyết phục."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intransigente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "intransigente" & Ghi chú
Cách dùng "intransigente" đúng ngữ cảnh
Từ "intransigente" trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như "không khoan nhượng" trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ người hoặc thái độ kiên quyết, không chịu nhượng bộ hoặc thỏa hiệp.
Ngữ pháp & Chia từ "intransigente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un bell'uomo intransigente, difficile da convincere."
"Anh ấy là một người đàn ông đẹp trai và cứng rắn, khó thuyết phục."
-
"Quella ragazza è un'intransigente sostenitrice dei diritti degli animali."
"Cô gái đó là một người ủng hộ kiên quyết quyền động vật."
-
"Quei politici si sono dimostrati degli intransigenti difensori della tradizione."
"Những chính trị gia đó đã chứng tỏ là những người bảo vệ truyền thống kiên quyết."
-
"Il mio capo è intransigente riguardo alle scadenze, non accetta ritardi di alcun tipo."
"Sếp của tôi rất cứng rắn về thời hạn, không chấp nhận bất kỳ loại chậm trễ nào."
-
"La sua opinione è intransigente, non cambia idea facilmente."
"Ý kiến của cô ấy rất kiên định, không dễ dàng thay đổi ý kiến."
-
"I nostri genitori sono intransigenti con le regole, dobbiamo rispettarle."
"Cha mẹ của chúng tôi rất nghiêm khắc với các quy tắc, chúng ta phải tôn trọng chúng."