impreciso
Định nghĩa & Giải nghĩa "impreciso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Non del tutto esatto o accurato; che contiene errori o approssimazioni.
Ý nghĩa của "impreciso" trong tiếng Việt
Không hoàn toàn chính xác hoặc đúng; chứa lỗi hoặc xấp xỉ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "impreciso"
-
"La sua risposta è stata imprecisa."
"Câu trả lời của anh ấy không chính xác."
-
"Le stime del costo del progetto sono imprecise."
"Những ước tính về chi phí dự án không chính xác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impreciso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "impreciso" & Ghi chú
Cách dùng "impreciso" đúng ngữ cảnh
Từ "impreciso" trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như "không chính xác" trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ những điều không hoàn toàn đúng, có thể có sai sót nhỏ hoặc không chi tiết. Cần phân biệt với "sbagliato" (sai), mang ý nghĩa sai hoàn toàn.