(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impreciso
B1
aggettivo B1 Toán học, Khoa học, Ngôn ngữ học

impreciso

/impreˈtʃizo/
không chính xác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impreciso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non del tutto esatto o accurato; che contiene errori o approssimazioni.

Ý nghĩa của "impreciso" trong tiếng Việt

Không hoàn toàn chính xác hoặc đúng; chứa lỗi hoặc xấp xỉ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "impreciso"

  • "La sua risposta è stata imprecisa."

    "Câu trả lời của anh ấy không chính xác."

  • "Le stime del costo del progetto sono imprecise."

    "Những ước tính về chi phí dự án không chính xác."

Cách dùng "impreciso" & Ghi chú

Cách dùng "impreciso" đúng ngữ cảnh

Từ "impreciso" trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như "không chính xác" trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ những điều không hoàn toàn đúng, có thể có sai sót nhỏ hoặc không chi tiết. Cần phân biệt với "sbagliato" (sai), mang ý nghĩa sai hoàn toàn.

Ngữ pháp & Chia từ "impreciso" (Grammatica)