finezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "finezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è fine, delicato, ben fatto; accuratezza, precisione.
Ý nghĩa của "finezza" trong tiếng Việt
Chất lượng của sự tinh xảo; sự thanh nhã hoặc tinh tế trong kết cấu, ngoại hình hoặc kỹ năng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "finezza"
-
"La finezza della seta era evidente al tatto."
"Độ mịn của lụa thể hiện rõ khi chạm vào."
-
"Ha dimostrato una finezza di tratto notevole nel risolvere il problema."
"Anh ấy đã thể hiện sự khéo léo đáng chú ý trong việc giải quyết vấn đề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "finezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "finezza" & Ghi chú
Cách dùng "finezza" đúng ngữ cảnh
Từ 'finezza' trong tiếng Ý có thể dịch là 'độ mịn', 'sự tinh xảo', 'sự khéo léo'. Nó thường được dùng để chỉ chất lượng của vật liệu, kỹ năng hoặc phẩm chất tinh tế, thanh nhã. Lưu ý sự khác biệt sắc thái so với các từ gần nghĩa như 'precisione' (độ chính xác) hay 'accuratezza' (sự tỉ mỉ).
Ngữ pháp & Chia từ "finezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la finezza |
La finezza del suo stile è ammirabile.
(Sự tinh tế trong phong cách của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
|
| Với mạo từ xác định | le finezze |
Le finezze del linguaggio possono sfuggire ai non madrelingua.
(Những sự tinh tế của ngôn ngữ có thể vuột khỏi tầm tay của những người không phải là người bản xứ.)
|
| Với mạo từ không xác định | una finezza |
C'è una finezza in questo lavoro che lo rende speciale.
(Có một sự tinh tế trong công việc này khiến nó trở nên đặc biệt.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le finezze dell'arte rinascimentale sono ammirate in tutto il mondo."
"Sự tinh tế của nghệ thuật thời Phục hưng được ngưỡng mộ trên toàn thế giới."
-
"I gioielli antichi si distinguono per le loro finezze."
"Đồ trang sức cổ nổi bật nhờ sự tinh xảo của chúng."
-
"Le finezze del suo discorso rivelavano una profonda intelligenza."
"Sự tinh tế trong bài phát biểu của anh ấy tiết lộ một trí thông minh sâu sắc."