(Vị trí top_banner)
Hình minh họa finezza
B2
sostantivo B2 Vật liệu học, Mỹ thuật, Toán học, Khoa học nói chung

finezza

/fiˈnet.t͡sa/
độ mịn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "finezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è fine, delicato, ben fatto; accuratezza, precisione.

Ý nghĩa của "finezza" trong tiếng Việt

Chất lượng của sự tinh xảo; sự thanh nhã hoặc tinh tế trong kết cấu, ngoại hình hoặc kỹ năng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "finezza"

  • "La finezza della seta era evidente al tatto."

    "Độ mịn của lụa thể hiện rõ khi chạm vào."

  • "Ha dimostrato una finezza di tratto notevole nel risolvere il problema."

    "Anh ấy đã thể hiện sự khéo léo đáng chú ý trong việc giải quyết vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "finezza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "finezza" & Ghi chú

Cách dùng "finezza" đúng ngữ cảnh

Từ 'finezza' trong tiếng Ý có thể dịch là 'độ mịn', 'sự tinh xảo', 'sự khéo léo'. Nó thường được dùng để chỉ chất lượng của vật liệu, kỹ năng hoặc phẩm chất tinh tế, thanh nhã. Lưu ý sự khác biệt sắc thái so với các từ gần nghĩa như 'precisione' (độ chính xác) hay 'accuratezza' (sự tỉ mỉ).

Ngữ pháp & Chia từ "finezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la finezza
La finezza del suo stile è ammirabile.
(Sự tinh tế trong phong cách của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Với mạo từ xác định le finezze
Le finezze del linguaggio possono sfuggire ai non madrelingua.
(Những sự tinh tế của ngôn ngữ có thể vuột khỏi tầm tay của những người không phải là người bản xứ.)
Với mạo từ không xác định una finezza
C'è una finezza in questo lavoro che lo rende speciale.
(Có một sự tinh tế trong công việc này khiến nó trở nên đặc biệt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le finezze dell'arte rinascimentale sono ammirate in tutto il mondo."

    "Sự tinh tế của nghệ thuật thời Phục hưng được ngưỡng mộ trên toàn thế giới."

  • "I gioielli antichi si distinguono per le loro finezze."

    "Đồ trang sức cổ nổi bật nhờ sự tinh xảo của chúng."

  • "Le finezze del suo discorso rivelavano una profonda intelligenza."

    "Sự tinh tế trong bài phát biểu của anh ấy tiết lộ một trí thông minh sâu sắc."