adattabilità
Định nghĩa & Giải nghĩa "adattabilità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Capacità di adattarsi a nuove condizioni o circostanze.
Ý nghĩa của "adattabilità" trong tiếng Việt
Khả năng điều chỉnh; mức độ mà một vật gì đó có thể được điều chỉnh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "adattabilità"
-
"L'adattabilità è una qualità essenziale nel mondo del lavoro moderno."
"Khả năng thích ứng là một phẩm chất thiết yếu trong thế giới công việc hiện đại."
-
"La sua adattabilità alle nuove tecnologie è impressionante."
"Khả năng thích ứng của anh ấy với các công nghệ mới thật ấn tượng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "adattabilità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "adattabilità" & Ghi chú
Cách dùng "adattabilità" đúng ngữ cảnh
Khả năng điều chỉnh (adattabilità) trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ khả năng thay đổi hoặc điều chỉnh để phù hợp với hoàn cảnh mới. Chú ý sự khác biệt với 'regolabilità' (khả năng được điều chỉnh), nhấn mạnh vào việc điều chỉnh một vật gì đó hơn là khả năng tự điều chỉnh.
Ngữ pháp & Chia từ "adattabilità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'adattabilità |
L'adattabilità è una qualità preziosa nel mondo del lavoro.
(Khả năng thích ứng là một phẩm chất quý giá trong thế giới công việc.)
|
| Với mạo từ xác định | le adattabilità |
Le adattabilità di questo sistema sono notevoli.
(Các khả năng thích ứng của hệ thống này rất đáng chú ý.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'adattabilità |
Un'adattabilità rapida è necessaria in questa situazione.
(Sự thích ứng nhanh chóng là cần thiết trong tình huống này.)
|