(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adattabilità
B1
sostantivo B1 Kỹ thuật, Thiết kế, Công thái học

adattabilità

/adattabilitaˈ/
khả năng điều chỉnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "adattabilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Capacità di adattarsi a nuove condizioni o circostanze.

Ý nghĩa của "adattabilità" trong tiếng Việt

Khả năng điều chỉnh; mức độ mà một vật gì đó có thể được điều chỉnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "adattabilità"

  • "L'adattabilità è una qualità essenziale nel mondo del lavoro moderno."

    "Khả năng thích ứng là một phẩm chất thiết yếu trong thế giới công việc hiện đại."

  • "La sua adattabilità alle nuove tecnologie è impressionante."

    "Khả năng thích ứng của anh ấy với các công nghệ mới thật ấn tượng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "adattabilità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "adattabilità" & Ghi chú

Cách dùng "adattabilità" đúng ngữ cảnh

Khả năng điều chỉnh (adattabilità) trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ khả năng thay đổi hoặc điều chỉnh để phù hợp với hoàn cảnh mới. Chú ý sự khác biệt với 'regolabilità' (khả năng được điều chỉnh), nhấn mạnh vào việc điều chỉnh một vật gì đó hơn là khả năng tự điều chỉnh.

Ngữ pháp & Chia từ "adattabilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'adattabilità
L'adattabilità è una qualità preziosa nel mondo del lavoro.
(Khả năng thích ứng là một phẩm chất quý giá trong thế giới công việc.)
Với mạo từ xác định le adattabilità
Le adattabilità di questo sistema sono notevoli.
(Các khả năng thích ứng của hệ thống này rất đáng chú ý.)
Với mạo từ không xác định un'adattabilità
Un'adattabilità rapida è necessaria in questa situazione.
(Sự thích ứng nhanh chóng là cần thiết trong tình huống này.)