flessibilità
Định nghĩa & Giải nghĩa "flessibilità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Capacità di piegarsi o modellarsi facilmente senza rompersi; adattabilità.
Ý nghĩa của "flessibilità" trong tiếng Việt
Sự mềm dẻo; tính linh hoạt; tính dễ uốn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "flessibilità"
-
"La flessibilità del bambù lo rende ideale per la costruzione di case antisismiche."
"Sự mềm dẻo của tre làm cho nó trở nên lý tưởng để xây dựng nhà chống động đất."
-
"L'azienda ha dimostrato grande flessibilità nel rispondere alle nuove esigenze del mercato."
"Công ty đã thể hiện sự linh hoạt tuyệt vời trong việc đáp ứng các nhu cầu mới của thị trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flessibilità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "flessibilità" & Ghi chú
Cách dùng "flessibilità" đúng ngữ cảnh
Flessibilità có nghĩa là khả năng dễ dàng uốn cong hoặc thích ứng. Trong tiếng Ý, 'flessibilità' thường được dùng để chỉ tính chất mềm dẻo của vật liệu hoặc khả năng thích ứng với các tình huống khác nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "flessibilità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la flessibilità |
La flessibilità è una qualità importante nel mondo del lavoro.
(Tính linh hoạt là một phẩm chất quan trọng trong thế giới công việc.)
|
| Với mạo từ xác định | le flessibilità |
Le flessibilità offerte dall'azienda sono molto apprezzate dai dipendenti.
(Sự linh hoạt mà công ty đưa ra được nhân viên đánh giá cao.)
|
| Với mạo từ không xác định | una flessibilità |
È necessaria una flessibilità maggiore per affrontare le sfide future.
(Cần có sự linh hoạt lớn hơn để đối mặt với những thách thức trong tương lai.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La flessibilità mentale è una qualità preziosa nel mondo moderno."
"Sự linh hoạt về tinh thần là một phẩm chất quý giá trong thế giới hiện đại."
-
"L'azienda ricerca candidati con grande flessibilità oraria."
"Công ty tìm kiếm những ứng viên có sự linh hoạt lớn về thời gian."
-
"La flessibilità del programma di studi permette agli studenti di personalizzare il loro percorso."
"Sự linh hoạt của chương trình học cho phép sinh viên cá nhân hóa lộ trình của họ."