rigidità
Định nghĩa & Giải nghĩa "rigidità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è rigido, non flessibile; mancanza di adattabilità.
Ý nghĩa của "rigidità" trong tiếng Việt
Trạng thái cứng nhắc, không uốn cong hoặc di chuyển được; sự không linh hoạt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rigidità"
-
"La rigidità del metallo rendeva difficile la sua lavorazione."
"Độ cứng của kim loại khiến việc gia công trở nên khó khăn."
-
"La sua rigidità mentale gli impediva di accettare nuove idee."
"Sự cứng nhắc trong tư duy của anh ấy đã ngăn cản anh ấy chấp nhận những ý tưởng mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rigidità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rigidità" & Ghi chú
Cách dùng "rigidità" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'tính cứng nhắc' có thể được dịch sang tiếng Ý bằng 'rigidità'. Tuy nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng, vì 'rigidità' cũng có thể mang nghĩa tiêu cực như sự thiếu linh hoạt trong suy nghĩ hoặc hành động.
Ngữ pháp & Chia từ "rigidità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la rigidità |
La rigidità del metallo rende difficile piegarlo.
(Độ cứng của kim loại khiến cho việc uốn cong trở nên khó khăn.)
|
| Với mạo từ xác định | le rigidità |
Le rigidità burocratiche ostacolano l'innovazione.
(Những sự cứng nhắc trong bộ máy quan liêu cản trở sự đổi mới.)
|
| Với mạo từ không xác định | una rigidità |
Ho notato una certa rigidità nel suo comportamento.
(Tôi nhận thấy một sự cứng nhắc nhất định trong hành vi của anh ấy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le rigidità mentali possono ostacolare la crescita personale."
"Sự cứng nhắc trong tư duy có thể cản trở sự phát triển cá nhân."
-
"Le rigidità delle procedure burocratiche rallentano spesso i processi decisionali."
"Sự cứng nhắc của các thủ tục hành chính thường làm chậm quá trình ra quyết định."
-
"Le rigidità muscolari sono un sintomo comune dopo un intenso allenamento."
"Sự cứng cơ là một triệu chứng phổ biến sau một buổi tập luyện cường độ cao."