(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rigidità
B1
sostantivo B1 Vật lý, Tâm lý học, Kinh tế, Y học

rigidità

/rid͡ʒidiˈta/
tính cứng nhắc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rigidità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è rigido, non flessibile; mancanza di adattabilità.

Ý nghĩa của "rigidità" trong tiếng Việt

Trạng thái cứng nhắc, không uốn cong hoặc di chuyển được; sự không linh hoạt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rigidità"

  • "La rigidità del metallo rendeva difficile la sua lavorazione."

    "Độ cứng của kim loại khiến việc gia công trở nên khó khăn."

  • "La sua rigidità mentale gli impediva di accettare nuove idee."

    "Sự cứng nhắc trong tư duy của anh ấy đã ngăn cản anh ấy chấp nhận những ý tưởng mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rigidità"

Đồng nghĩa

inflessibilità (tính không linh hoạt) durezza (độ cứng)

Trái nghĩa

Cách dùng "rigidità" & Ghi chú

Cách dùng "rigidità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'tính cứng nhắc' có thể được dịch sang tiếng Ý bằng 'rigidità'. Tuy nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng, vì 'rigidità' cũng có thể mang nghĩa tiêu cực như sự thiếu linh hoạt trong suy nghĩ hoặc hành động.

Ngữ pháp & Chia từ "rigidità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la rigidità
La rigidità del metallo rende difficile piegarlo.
(Độ cứng của kim loại khiến cho việc uốn cong trở nên khó khăn.)
Với mạo từ xác định le rigidità
Le rigidità burocratiche ostacolano l'innovazione.
(Những sự cứng nhắc trong bộ máy quan liêu cản trở sự đổi mới.)
Với mạo từ không xác định una rigidità
Ho notato una certa rigidità nel suo comportamento.
(Tôi nhận thấy một sự cứng nhắc nhất định trong hành vi của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le rigidità mentali possono ostacolare la crescita personale."

    "Sự cứng nhắc trong tư duy có thể cản trở sự phát triển cá nhân."

  • "Le rigidità delle procedure burocratiche rallentano spesso i processi decisionali."

    "Sự cứng nhắc của các thủ tục hành chính thường làm chậm quá trình ra quyết định."

  • "Le rigidità muscolari sono un sintomo comune dopo un intenso allenamento."

    "Sự cứng cơ là một triệu chứng phổ biến sau một buổi tập luyện cường độ cao."