addolcire
Định nghĩa & Giải nghĩa "addolcire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rendere dolce, meno amaro o aspro.
Ý nghĩa của "addolcire" trong tiếng Việt
Làm cho cái gì đó ngọt hơn; làm cho cái gì đó có vị ngọt hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "addolcire"
-
"Ho aggiunto un po' di zucchero per addolcire il caffè."
"Tôi đã thêm một chút đường để làm ngọt cà phê."
-
"Ha cercato di addolcire la pillola raccontando una barzelletta."
"Anh ấy đã cố gắng xoa dịu tình hình bằng cách kể một câu chuyện cười."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "addolcire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "addolcire" & Ghi chú
Cách dùng "addolcire" đúng ngữ cảnh
Động từ 'addolcire' thường được dùng để chỉ việc làm cho một vật gì đó ngọt hơn về mặt vị giác. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc làm dịu đi, làm bớt gay gắt một tình huống hoặc mối quan hệ.
Ngữ pháp & Chia từ "addolcire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "addolcire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | addolcisco |
Io addolcisco il tè con lo zucchero di canna.
(Tôi làm ngọt trà bằng đường mía.)
|
| tu (bạn) | addolcisci |
Tu addolcisci sempre le mie giornate con un sorriso.
(Bạn luôn làm dịu đi những ngày của tôi bằng một nụ cười.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | addolcisce |
Lei addolcisce il suo caffè con un dolcificante artificiale.
(Cô ấy làm ngọt cà phê của mình bằng chất tạo ngọt nhân tạo.)
|
| noi (chúng tôi) | addolciamo |
Noi addolciamo la salsa di pomodoro con un pizzico di zucchero.
(Chúng tôi làm ngọt nước sốt cà chua bằng một nhúm đường.)
|
| voi (các bạn) | addolcite |
Voi addolcite i vostri cuori con la gentilezza.
(Các bạn làm dịu trái tim mình bằng sự tử tế.)
|
| loro (họ) | addolciscono |
Loro addolciscono la tisana con il miele.
(Họ làm ngọt trà thảo dược bằng mật ong.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Addolcisci il caffè con un po' di zucchero, per favore!"
"Làm ngọt cà phê bằng một chút đường, làm ơn!"
-
"Addolciamo la nostra relazione con più comprensione e pazienza."
"Chúng ta hãy làm ngọt mối quan hệ của chúng ta bằng sự thấu hiểu và kiên nhẫn hơn."
-
"Addolcite questo amaro rimpianto con la speranza di un futuro migliore."
"Hãy làm dịu đi sự hối tiếc cay đắng này bằng hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn."
-
"Il caffè è stato addolcito con un cucchiaino di zucchero."
"Cà phê đã được làm ngọt bằng một thìa đường."
-
"La torta è venuta addolcita dalle pere caramellate."
"Bánh đã được làm ngọt bởi những quả lê caramel."
-
"Queste parole sono state addolcite dal suo tono gentile."
"Những lời này đã được làm dịu đi bởi giọng điệu nhẹ nhàng của anh ấy."
-
"Come posso addolcire questo caffè che è troppo amaro?"
"Tôi có thể làm ngọt ly cà phê này như thế nào vì nó quá đắng?"
-
"Vuoi addolcire la tua torta con un po' di zucchero a velo?"
"Bạn có muốn làm ngọt bánh của bạn với một ít đường bột không?"
-
"Perché dovremmo addolcire le nostre parole quando la verità è così dura?"
"Tại sao chúng ta nên làm dịu lời nói của mình khi sự thật quá khó khăn?"