amareggiare
Định nghĩa & Giải nghĩa "amareggiare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rendere amaro, pieno di amarezza; affliggere, rattristare.
Ý nghĩa của "amareggiare" trong tiếng Việt
Làm cho ai đó cay đắng, phẫn uất hoặc oán hận.
Câu ví dụ tiếng Ý với "amareggiare"
-
"La sua decisione mi ha amareggiato molto."
"Quyết định của anh ấy đã làm tôi rất cay đắng."
-
"Non volevo amareggiarti con le mie parole."
"Tôi không muốn làm bạn cay đắng bằng lời nói của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "amareggiare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "amareggiare" & Ghi chú
Cách dùng "amareggiare" đúng ngữ cảnh
Từ 'amareggiare' mang nghĩa làm cho ai đó cảm thấy cay đắng, buồn bã hoặc thất vọng sâu sắc. Cần phân biệt với 'irritare' (làm ai đó khó chịu, bực mình ở mức độ nhẹ hơn).
Ngữ pháp & Chia từ "amareggiare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "amareggiare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | amareggio |
Io amareggio quando vedo la sofferenza degli altri.
(Tôi buồn lòng khi thấy sự đau khổ của người khác.)
|
| tu (bạn) | amareggi |
Tu amareggi i tuoi genitori con le tue bugie.
(Bạn làm bố mẹ buồn lòng bằng những lời nói dối của bạn.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | amareggia |
Lui amareggia la mia giornata con le sue lamentele.
(Anh ấy làm tôi buồn cả ngày với những lời phàn nàn của anh ấy.)
|
| noi (chúng tôi) | amareggiamo |
Noi amareggiamo quando perdiamo una partita.
(Chúng tôi buồn bã khi thua một trận đấu.)
|
| voi (các bạn) | amareggiate |
Voi amareggiate i vostri amici con il vostro comportamento.
(Các bạn làm bạn bè buồn lòng với cách cư xử của các bạn.)
|
| loro (họ) | amareggiano |
Loro amareggiano i loro vicini con il rumore.
(Họ làm phiền hàng xóm của họ bằng tiếng ồn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sua risposta mi ha amareggiato molto."
"Câu trả lời của anh ấy/cô ấy đã làm tôi rất buồn."
-
"Le continue critiche lo amareggiano profondamente."
"Những lời chỉ trích liên tục làm anh ấy/cô ấy vô cùng cay đắng."
-
"Mi amareggia vedere quanta sofferenza c'è nel mondo."
"Tôi cảm thấy đau lòng khi thấy có quá nhiều đau khổ trên thế giới."
-
"Se non studierai, amareggerai i tuoi genitori."
"Nếu bạn không học hành, bạn sẽ làm buồn lòng cha mẹ của bạn."
-
"La sua partenza inaspettata mi amareggerà per molto tempo."
"Sự ra đi bất ngờ của anh ấy sẽ làm tôi đau khổ trong một thời gian dài."
-
"Non voglio dire nulla che ti amareggerà."
"Tôi không muốn nói bất cứ điều gì sẽ làm bạn buồn."
-
"Perché devi sempre amareggiare gli altri con le tue critiche?"
"Tại sao bạn luôn phải làm người khác cay đắng bằng những lời chỉ trích của bạn?"
-
"Cosa potrebbe amareggiare tanto il suo cuore da farlo piangere?"
"Điều gì có thể làm trái tim anh ấy đau khổ đến mức khiến anh ấy khóc?"
-
"Chi ha cercato di amareggiare la tua giornata con quella brutta notizia?"
"Ai đã cố gắng làm bạn buồn bã cả ngày với tin xấu đó?"
-
"La sua partenza inaspettata mi ha amareggiato molto."
"Sự ra đi đột ngột của anh ấy đã làm tôi rất buồn."
-
"Non voglio amareggiare i tuoi genitori con le mie decisioni."
"Tôi không muốn làm bố mẹ bạn buồn lòng với những quyết định của tôi."
-
"È stato un errore amareggiare il nostro amico con quelle parole."
"Thật là một sai lầm khi làm bạn chúng ta buồn lòng bằng những lời nói đó."