lenire
Định nghĩa & Giải nghĩa "lenire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Attenuare, calmare un dolore fisico o morale, un fastidio, un'irritazione.
Ý nghĩa của "lenire" trong tiếng Việt
Làm dịu bớt (một căn bệnh hoặc các triệu chứng của nó) mà không loại bỏ nguyên nhân; làm giảm nhẹ; xoa dịu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "lenire"
-
"Una compressa calda può lenire il dolore muscolare."
"Một miếng gạc ấm có thể làm dịu cơn đau cơ."
-
"Le sue parole gentili lenirono il mio dolore."
"Những lời nói dịu dàng của anh ấy đã xoa dịu nỗi đau của tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lenire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lenire" & Ghi chú
Cách dùng "lenire" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'lenire' thường được dùng để chỉ việc làm dịu cơn đau hoặc cảm xúc tiêu cực. Nó tương đương với việc 'làm dịu' hoặc 'xoa dịu' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn trong một số ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "lenire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "lenire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | lenisco |
Io lenisco il dolore con una compressa.
(Tôi làm dịu cơn đau bằng một viên thuốc.)
|
| tu (bạn) | lenisci |
Tu lenisci la sua tristezza con parole dolci.
(Bạn làm dịu nỗi buồn của cô ấy bằng những lời ngọt ngào.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | lenisce |
Lei lenisce la pelle irritata con la crema.
(Cô ấy làm dịu làn da bị kích ứng bằng kem.)
|
| noi (chúng tôi) | leniamo |
Noi leniamo le tensioni con la meditazione.
(Chúng tôi làm dịu căng thẳng bằng thiền.)
|
| voi (các bạn) | lenite |
Voi lenite le sofferenze altrui con la compassione.
(Các bạn làm dịu nỗi đau của người khác bằng lòng trắc ẩn.)
|
| loro (họ) | leniscono |
Loro leniscono i sintomi dell'allergia con gli antistaminici.
(Họ làm dịu các triệu chứng dị ứng bằng thuốc kháng histamine.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Un abbraccio caloroso lenirebbe il suo dolore."
"Một cái ôm ấm áp sẽ làm dịu nỗi đau của cô ấy."
-
"Se potessi, lenirei le sofferenze del mondo intero."
"Nếu có thể, tôi sẽ xoa dịu những đau khổ của cả thế giới."
-
"Forse una tazza di tè caldo lenirebbe la tua irritazione alla gola."
"Có lẽ một tách trà nóng sẽ làm dịu sự khó chịu ở cổ họng của bạn."
-
"Se avessi ascoltato la sua voce, avrei potuto lenire il suo dolore."
"Nếu tôi đã lắng nghe giọng nói của anh ấy, tôi đã có thể xoa dịu nỗi đau của anh ấy."
-
"Se tu parlassi con lei, forse potresti lenire la sua ansia."
"Nếu bạn nói chuyện với cô ấy, có lẽ bạn có thể xoa dịu sự lo lắng của cô ấy."
-
"Se il medico fosse arrivato in tempo, avrebbe potuto lenire le sofferenze del paziente."
"Nếu bác sĩ đến kịp thời, ông ấy đã có thể xoa dịu những đau khổ của bệnh nhân."
-
"Quando ero bambino, mia madre leniva il mio dolore con un bacio."
"Khi tôi còn bé, mẹ tôi xoa dịu nỗi đau của tôi bằng một nụ hôn."
-
"Il medico leniva il dolore del paziente con una forte dose di morfina."
"Bác sĩ làm dịu cơn đau của bệnh nhân bằng một liều morphin mạnh."
-
"Speravo che la musica lenisse la sua tristezza, ma non funzionò."
"Tôi hy vọng âm nhạc sẽ xoa dịu nỗi buồn của anh ấy, nhưng nó đã không hiệu quả."
-
"Ho lenito il dolore della sua perdita con parole di conforto."
"Tôi đã xoa dịu nỗi đau mất mát của anh ấy bằng những lời an ủi."
-
"Le medicine che ha preso hanno lenito l'infiammazione."
"Những loại thuốc mà anh ấy đã uống đã làm dịu chứng viêm."
-
"Abbiamo cercato di lenire la sua rabbia offrendogli una soluzione."
"Chúng tôi đã cố gắng xoa dịu cơn giận của anh ấy bằng cách đưa ra một giải pháp."
-
"Quando ero bambino, mia madre mi leniva sempre le ginocchia sbucciate con un bacio."
"Khi tôi còn bé, mẹ tôi luôn xoa dịu những vết trầy xước trên đầu gối của tôi bằng một nụ hôn."
-
"Ho cercato di lenire il suo dolore con parole di conforto, ma era inconsolabile."
"Tôi đã cố gắng xoa dịu nỗi đau của cô ấy bằng những lời an ủi, nhưng cô ấy không thể nguôi ngoai."
-
"Mentre il sole tramontava, la brezza leggera leniva la calura estiva."
"Khi mặt trời lặn, làn gió nhẹ xoa dịu cái nóng mùa hè."
-
"Io lenisco il dolore con un massaggio."
"Tôi làm dịu cơn đau bằng một bài mát-xa."
-
"Tu lenisci la sua tristezza parlando con lei."
"Bạn xoa dịu nỗi buồn của cô ấy bằng cách nói chuyện với cô ấy."
-
"Il tè caldo lenisce la mia gola irritata."
"Trà nóng làm dịu cổ họng bị kích ứng của tôi."