(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adeguato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

adeguato

/adeˈɡwaːto/
vừa phải
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "adeguato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che risponde pienamente alle esigenze; sufficiente, idoneo.

Ý nghĩa của "adeguato" trong tiếng Việt

Hoàn toàn phù hợp; hoàn hảo; vừa vặn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "adeguato"

  • "La sua risposta è adeguata alla domanda."

    "Câu trả lời của anh ấy phù hợp với câu hỏi."

  • "La temperatura è adeguata per fare il bagno."

    "Nhiệt độ đủ để tắm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "adeguato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "adeguato" & Ghi chú

Cách dùng "adeguato" đúng ngữ cảnh

Từ 'adeguato' thường được dùng để chỉ sự phù hợp về kích cỡ, số lượng, chất lượng hoặc mức độ. Nó có thể dịch là 'vừa phải', 'thích hợp', 'đầy đủ', 'đúng mức'. Cần phân biệt với 'giusto' (đúng, công bằng) và 'perfetto' (hoàn hảo).

Ngữ pháp & Chia từ "adeguato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il livello di preparazione dello studente è adeguato per affrontare l'esame."

    "Trình độ chuẩn bị của sinh viên là phù hợp để đối mặt với kỳ thi."

  • "Le misure di sicurezza adottate sono adeguate a proteggere l'edificio."

    "Các biện pháp an ninh được áp dụng là phù hợp để bảo vệ tòa nhà."

  • "Abbiamo trovato dei finanziamenti adeguati per sostenere il progetto."

    "Chúng tôi đã tìm thấy nguồn tài trợ phù hợp để hỗ trợ dự án."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel libro è adeguato per i principianti."

    "Cuốn sách đó phù hợp cho người mới bắt đầu."

  • "Quegli strumenti sono adeguati per questo lavoro."

    "Những công cụ đó phù hợp cho công việc này."

  • "Quella soluzione non è adeguata al problema."

    "Giải pháp đó không phù hợp với vấn đề."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio stipendio non è adeguato alle mie responsabilità."

    "Mức lương của tôi không tương xứng với trách nhiệm của tôi."

  • "La sua preparazione per l'esame non è stata adeguata, quindi non l'ha superato."

    "Sự chuẩn bị của cô ấy cho kỳ thi không đầy đủ, vì vậy cô ấy đã không vượt qua nó."

  • "I nostri sforzi non sono stati adeguati a risolvere il problema."

    "Những nỗ lực của chúng tôi không đủ để giải quyết vấn đề."