(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inadeguato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

inadeguato

/inadeˈɡwaːto/
không đủ tiêu chuẩn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inadeguato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non ha le qualità, le capacità, i requisiti necessari per un determinato scopo o compito.

Ý nghĩa của "inadeguato" trong tiếng Việt

Không có kỹ năng, kiến thức hoặc kinh nghiệm để làm điều gì đó; không đủ trình độ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inadeguato"

  • "Era inadeguato per quel lavoro."

    "Anh ta không đủ tiêu chuẩn cho công việc đó."

  • "Le sue capacità sono inadeguate a svolgere questo compito."

    "Khả năng của anh ấy không đủ để hoàn thành nhiệm vụ này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inadeguato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inadeguato" & Ghi chú

Cách dùng "inadeguato" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'không đủ tiêu chuẩn' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ việc thiếu kỹ năng, kiến thức hoặc kinh nghiệm cần thiết. Cần phân biệt với 'insufficiente' (không đủ về số lượng hoặc mức độ).

Ngữ pháp & Chia từ "inadeguato" (Grammatica)