(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adulare
B2
verbo B2 Giao tiếp xã hội, Hành vi

adulare

/aduˈlare/
nịnh bợ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "adulare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Lodare qualcuno in modo eccessivo e spesso insincero, al fine di ottenere un favore o un vantaggio.

Ý nghĩa của "adulare" trong tiếng Việt

Cố gắng làm hài lòng ai đó có thẩm quyền bằng cách khen ngợi họ một cách không chân thành, nịnh bợ, bợ đỡ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "adulare"

  • "Non sopporto chi adula il capo per fare carriera."

    "Tôi không thể chịu được những người nịnh bợ sếp để thăng tiến trong sự nghiệp."

  • "Smettila di adulare i tuoi professori, non ti servirà a niente."

    "Hãy ngừng nịnh bợ các giáo sư của bạn, điều đó sẽ không giúp ích gì cho bạn đâu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "adulare"

Đồng nghĩa

leccare (liếm (nghĩa bóng: nịnh bợ)) incensare (ca tụng quá mức, tâng bốc)

Trái nghĩa

Cách dùng "adulare" & Ghi chú

Cách dùng "adulare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'adulare' mang nghĩa nịnh bợ, tâng bốc ai đó để đạt được lợi ích. Cần phân biệt với 'lusingare' (tâng bốc một cách khéo léo, có thể không vì mục đích vụ lợi) và 'elogiare' (khen ngợi chân thành).

Ngữ pháp & Chia từ "adulare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "adulare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) adulo
Io adulo i miei superiori per ottenere promozioni.
(Tôi tâng bốc cấp trên để được thăng chức.)
tu (bạn) aduli
Tu aduli il capo per avere un aumento?
(Bạn tâng bốc sếp để được tăng lương à?)
lui/lei (anh/cô ấy) adula
Lei adula il suo insegnante per avere voti migliori.
(Cô ấy tâng bốc giáo viên của mình để có điểm tốt hơn.)
noi (chúng tôi) aduliamo
Noi non aduliamo nessuno, preferiamo essere sinceri.
(Chúng tôi không tâng bốc ai cả, chúng tôi thích thành thật hơn.)
voi (các bạn) adulate
Voi adulate sempre i potenti.
(Các bạn luôn tâng bốc những người có quyền lực.)
loro (họ) adulano
Loro adulano chiunque possa aiutarli.
(Họ tâng bốc bất cứ ai có thể giúp họ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): adulato
"È stato adulato per le sue capacità."
(Anh ấy đã được tâng bốc vì khả năng của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se volessi ottenere un aumento, dovrei adulare il mio capo ogni giorno."

    "Nếu tôi muốn có một sự tăng lương, tôi sẽ phải tâng bốc sếp của tôi mỗi ngày."

  • "Credo che per fare carriera in quella azienda, si dovrebbe adulare i dirigenti."

    "Tôi nghĩ rằng để thăng tiến trong công ty đó, người ta nên tâng bốc các nhà quản lý."

  • "Non adulerei mai qualcuno per ottenere un favore, preferisco essere onesto."

    "Tôi sẽ không bao giờ tâng bốc ai đó để có được một ân huệ, tôi thích trung thực hơn."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se lo adulassi costantemente, forse mi darebbe un aumento."

    "Nếu tôi tâng bốc anh ta liên tục, có lẽ anh ta sẽ tăng lương cho tôi."

  • "Se avessi adulato il capo, avrei ottenuto la promozione?"

    "Nếu tôi đã tâng bốc sếp, liệu tôi có nhận được sự thăng chức không?"

  • "Qualora aduli il re, potresti ottenere il suo favore."

    "Nếu bạn tâng bốc nhà vua, bạn có thể nhận được sự ưu ái của ngài."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Sono stato adulato dal capo per il mio ultimo progetto."

    "Tôi đã bị ông chủ tâng bốc vì dự án mới nhất của mình."

  • "Maria è stata adulata così tanto che ha cominciato a credere alle proprie bugie."

    "Maria đã được tâng bốc quá nhiều đến nỗi cô ấy bắt đầu tin vào những lời dối trá của chính mình."

  • "Non avrei mai creduto che avrebbero adulato il sindaco per ottenere favori."

    "Tôi sẽ không bao giờ tin rằng họ sẽ tâng bốc thị trưởng để được ưu ái."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri, ho adulato il capo per ottenere un aumento."

    "Hôm qua, tôi đã tâng bốc sếp để được tăng lương."

  • "Maria ha adulato il professore, sperando in un voto migliore."

    "Maria đã tâng bốc giáo sư, hy vọng được điểm tốt hơn."

  • "Abbiamo adulato il cliente importante per concludere l'affare."

    "Chúng tôi đã tâng bốc khách hàng quan trọng để chốt được thỏa thuận."

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché dovremmo adulare il capo, se il suo lavoro parla da solo?"

    "Tại sao chúng ta phải tâng bốc sếp, nếu công việc của ông ấy tự nó đã nói lên tất cả?"

  • "Pensi che sia necessario adulare i professori per ottenere buoni voti?"

    "Bạn có nghĩ rằng cần phải nịnh bợ các giáo sư để đạt được điểm tốt không?"

  • "Come possiamo adulare una persona senza sembrare falsi?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể tâng bốc một người mà không tỏ ra giả tạo?"