(Vị trí top_banner)
Hình minh họa affannarsi
B2
verbo B2 Tổng quát

affannarsi

/af.fanˈnar.si/
tất bật
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "affannarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Darsi da fare con eccessivo impegno e agitazione, spesso senza ottenere risultati concreti.

Ý nghĩa của "affannarsi" trong tiếng Việt

Di chuyển hoặc làm việc một cách nhanh chóng và năng nổ, thường theo một cách thiếu tổ chức hoặc vội vã; bận rộn một cách năng động và không ngừng nghỉ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "affannarsi"

  • "Si affanna tutto il giorno per guadagnare pochi euro."

    "Anh ấy tất bật cả ngày để kiếm được vài đồng euro."

  • "Non affannarti tanto, prenditi una pausa."

    "Đừng có tất bật quá, hãy nghỉ ngơi một chút."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affannarsi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "affannarsi" & Ghi chú

Cách dùng "affannarsi" đúng ngữ cảnh

Từ 'affannarsi' thường được dùng để diễn tả trạng thái bận rộn, hối hả làm việc gì đó nhưng có thể không hiệu quả hoặc mang lại cảm giác căng thẳng, vội vã hơn là sự tập trung và năng suất. Cần phân biệt với các từ chỉ sự bận rộn tích cực.

Ngữ pháp & Chia từ "affannarsi" (Grammatica)

Nhóm: -arsi

Chia động từ "affannarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mi affanno
Io mi affanno sempre per finire il lavoro in tempo.
(Tôi luôn vất vả để hoàn thành công việc đúng thời hạn.)
tu (bạn) ti affanni
Tu ti affanni troppo per le piccole cose.
(Bạn quá bận tâm về những điều nhỏ nhặt.)
lui/lei (anh/cô ấy) si affanna
Lei si affanna per preparare una cena deliziosa.
(Cô ấy vất vả để chuẩn bị một bữa tối ngon miệng.)
noi (chúng tôi) ci affanniamo
Noi ci affanniamo per trovare una soluzione.
(Chúng tôi vất vả để tìm ra một giải pháp.)
voi (các bạn) vi affannate
Voi vi affannate a cercare la perfezione.
(Các bạn vất vả để tìm kiếm sự hoàn hảo.)
loro (họ) si affannano
Loro si affannano per raggiungere i loro obiettivi.
(Họ vất vả để đạt được mục tiêu của mình.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): affannato
"Si è affannato per raggiungere il successo."
(Anh ấy đã vất vả để đạt được thành công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Mi affannerei meno se avessi più tempo a disposizione."

    "Tôi sẽ bớt lo lắng hơn nếu có nhiều thời gian hơn."

  • "Non dovresti affannarti tanto per un esame, altrimenti ti stresseresti troppo."

    "Bạn không nên quá lo lắng cho một kỳ thi, nếu không bạn sẽ bị căng thẳng quá mức."

  • "Ci affanneremmo di meno se collaborassimo tutti insieme al progetto."

    "Chúng ta sẽ bớt lo lắng hơn nếu tất cả cùng nhau hợp tác trong dự án."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se mi fossi affannato meno a cercare la perfezione, avrei finito il lavoro in tempo."

    "Nếu tôi bớt cố gắng quá mức để tìm kiếm sự hoàn hảo, tôi đã hoàn thành công việc đúng thời hạn."

  • "Se ti affannassi meno per i risultati immediati, forse apprezzeresti di più il processo di apprendimento."

    "Nếu bạn bớt lo lắng về kết quả tức thì, có lẽ bạn sẽ đánh giá cao quá trình học tập hơn."

  • "Se non si fossero affannati tanto a criticare, avrebbero potuto contribuire con soluzioni costruttive."

    "Nếu họ không quá bận tâm vào việc chỉ trích, họ đã có thể đóng góp những giải pháp mang tính xây dựng."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto affannandomi a finire questo progetto, ma sembra impossibile."

    "Tôi đang cố gắng hết sức để hoàn thành dự án này, nhưng dường như là không thể."

  • "Stiamo affannandoci troppo per ottenere un risultato che forse non arriverà mai."

    "Chúng ta đang quá gắng sức để đạt được một kết quả mà có lẽ sẽ không bao giờ đến."

  • "Si sta affannando a cercare lavoro, ma il mercato è saturo."

    "Anh ấy đang vất vả tìm việc, nhưng thị trường đã bão hòa."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Non ti affannare troppo per i risultati immediati, concentrati sul processo."

    "Đừng quá lo lắng về kết quả tức thì, hãy tập trung vào quá trình."

  • "Affanniamoci di meno e godiamoci di più il presente, ragazzi!"

    "Các bạn ơi, hãy bớt lo lắng và tận hưởng hiện tại nhiều hơn!"

  • "Non si affannino a cercare una soluzione perfetta, spesso quella buona è sufficiente."

    "Đừng cố gắng tìm kiếm một giải pháp hoàn hảo, thường thì một giải pháp tốt là đủ."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io mi affanno sempre per arrivare in tempo, ma alla fine sono quasi sempre in ritardo."

    "Tôi luôn tất bật để đến đúng giờ, nhưng cuối cùng hầu như lúc nào cũng trễ."

  • "Loro si affannano tanto a studiare, ma i risultati non sono sempre proporzionati all'impegno."

    "Họ rất vất vả học tập, nhưng kết quả không phải lúc nào cũng tương xứng với nỗ lực."

  • "Non ti affannare troppo per questo problema; cerchiamo insieme una soluzione più semplice."

    "Đừng quá lo lắng về vấn đề này; chúng ta cùng nhau tìm một giải pháp đơn giản hơn."