(Vị trí top_banner)
Hình minh họa darsi da fare
B1
verbo riflessivo B1 General

darsi da fare

/ˈdar.si da ˈfa.re/
chạy đôn chạy đáo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "darsi da fare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Impegnarsi attivamente per risolvere un problema o portare a termine un compito, spesso con urgenza.

Ý nghĩa của "darsi da fare" trong tiếng Việt

Bận rộn với nhiều việc khác nhau; chạy đôn chạy đáo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "darsi da fare"

  • "Devo darmi da fare per finire questo progetto entro domani."

    "Tôi phải chạy đôn chạy đáo để hoàn thành dự án này trước ngày mai."

  • "Si è dovuto dare da fare per trovare una soluzione al problema."

    "Anh ấy đã phải chạy đôn chạy đáo để tìm ra giải pháp cho vấn đề."

Cách dùng "darsi da fare" & Ghi chú

Cách dùng "darsi da fare" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả sự bận rộn, nỗ lực để giải quyết vấn đề hoặc hoàn thành công việc một cách khẩn trương. Tương tự như 'chạy đôn chạy đáo' nhưng sắc thái có thể trang trọng hơn hoặc thể hiện sự chủ động hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "darsi da fare" (Grammatica)