affascinato
Định nghĩa & Giải nghĩa "affascinato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che prova una forte attrazione o ammirazione per qualcosa o qualcuno.
Ý nghĩa của "affascinato" trong tiếng Việt
Bị cuốn hút, nghiện, thích thú điều gì đó đến mức muốn làm hoặc xem nó càng nhiều càng tốt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "affascinato"
-
"Sono affascinato dalla cultura italiana."
"Tôi bị cuốn hút bởi văn hóa Ý."
-
"Ero affascinato dal suo modo di parlare."
"Tôi đã bị cuốn hút bởi cách cô ấy nói chuyện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affascinato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "affascinato" & Ghi chú
Cách dùng "affascinato" đúng ngữ cảnh
Dùng để diễn tả trạng thái bị thu hút, mê hoặc bởi một người, vật hoặc một hoạt động nào đó. Sắc thái mạnh hơn 'interessato'.
Ngữ pháp & Chia từ "affascinato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sono affascinato da quel bel quadro che hai dipinto."
"Tôi bị cuốn hút bởi bức tranh đẹp mà bạn đã vẽ."
-
"Ero affascinata da quella bella storia che mi raccontava il nonno."
"Tôi đã bị cuốn hút bởi câu chuyện hay mà ông tôi kể."
-
"Siamo affascinati da quei bei monumenti che abbiamo visitato a Roma."
"Chúng tôi bị cuốn hút bởi những tượng đài đẹp mà chúng tôi đã tham quan ở Rome."
-
"Marco è più affascinato dalla storia romana che dalla storia greca."
"Marco bị lịch sử La Mã cuốn hút hơn là lịch sử Hy Lạp."
-
"Tra tutti i partecipanti al convegno, Giulia era la più affascinata dall'intervento del professor Rossi."
"Trong số tất cả những người tham gia hội nghị, Giulia là người bị cuốn hút nhất bởi bài phát biểu của giáo sư Rossi."
-
"Questi antichi manufatti sono meno affascinanti dei reperti che abbiamo trovato nella tomba del faraone."
"Những hiện vật cổ này ít hấp dẫn hơn so với những hiện vật mà chúng tôi đã tìm thấy trong lăng mộ của Pharaoh."