(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sostenere
B1
verbo B1 Tổng quát

sostenere

/sosteˈnere/
hỗ trợ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sostenere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Reggere, sorreggere, impedire che cada; aiutare, appoggiare; mantenere, provvedere al necessario.

Ý nghĩa của "sostenere" trong tiếng Việt

Đỡ, chống đỡ; giúp đỡ, hỗ trợ; duy trì, nuôi dưỡng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sostenere"

  • "Devo sostenere un esame difficile."

    "Tôi phải vượt qua một kỳ thi khó khăn."

  • "La famiglia lo ha sempre sostenuto nei momenti difficili."

    "Gia đình luôn hỗ trợ anh ấy trong những thời điểm khó khăn."

Cách dùng "sostenere" & Ghi chú

Cách dùng "sostenere" đúng ngữ cảnh

“Sostenere” có nhiều nghĩa tương ứng với “hỗ trợ” trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa đen (đỡ, chống đỡ) và nghĩa bóng (giúp đỡ, duy trì). Cần chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "sostenere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "sostenere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) sostengo
Io sostengo sempre le mie opinioni.
(Tôi luôn bảo vệ ý kiến của mình.)
tu (bạn) sostieni
Tu sostieni che hai ragione, ma non ne sono sicuro.
(Bạn khẳng định bạn đúng, nhưng tôi không chắc về điều đó.)
lui/lei (anh/cô ấy) sostiene
Lui sostiene la famiglia con il suo lavoro.
(Anh ấy nuôi sống gia đình bằng công việc của mình.)
noi (chúng tôi) sosteniamo
Noi sosteniamo la squadra locale con tutto il cuore.
(Chúng tôi ủng hộ đội bóng địa phương bằng cả trái tim.)
voi (các bạn) sostenete
Voi sostenete un'idea innovativa.
(Các bạn ủng hộ một ý tưởng đổi mới.)
loro (họ) sostengono
Loro sostengono di non essere coinvolti.
(Họ khẳng định rằng họ không liên quan.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): sostenuto
"Il ponte è stato sostenuto da pilastri robusti."
(Cây cầu đã được chống đỡ bởi những trụ cột vững chắc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Tương lai đơn
  • "Domani sosterrò l'esame di italiano."

    "Ngày mai tôi sẽ tham gia kỳ thi tiếng Ý."

  • "In futuro, le energie rinnovabili sosterranno il nostro pianeta."

    "Trong tương lai, năng lượng tái tạo sẽ duy trì hành tinh của chúng ta."

  • "Se avrai bisogno, ti sosterrò sempre."

    "Nếu bạn cần, tôi sẽ luôn hỗ trợ bạn."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero bambino, sostenevo sempre le mie idee con passione."

    "Khi tôi còn bé, tôi luôn ủng hộ ý kiến của mình một cách nhiệt tình."

  • "Negli anni '80, l'azienda sosteneva economicamente molti progetti culturali."

    "Trong những năm 80, công ty đã hỗ trợ tài chính cho nhiều dự án văn hóa."

  • "Prima che crollasse, la vecchia trave sosteneva a malapena il tetto."

    "Trước khi sập, cái xà nhà cũ hầu như không đỡ nổi mái nhà."

Thì Quá khứ xa
  • "Nel 1980, la comunità sostenne con forza il progetto di riqualificazione urbana."

    "Vào năm 1980, cộng đồng đã mạnh mẽ ủng hộ dự án tái thiết đô thị."

  • "Durante la crisi economica, il governo sostenne le banche per evitare il collasso finanziario."

    "Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, chính phủ đã hỗ trợ các ngân hàng để tránh sự sụp đổ tài chính."

  • "I pilastri in marmo sostennero il peso dell'intera struttura per secoli."

    "Những cột đá cẩm thạch đã chống đỡ sức nặng của toàn bộ công trình trong nhiều thế kỷ."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il ponte è sostenuto da pilastri robusti."

    "Cây cầu được chống đỡ bởi những trụ cột vững chắc."

  • "Le famiglie bisognose vengono sostenute dallo Stato."

    "Các gia đình khó khăn được nhà nước hỗ trợ."

  • "La tesi sarà sostenuta dallo studente di fronte alla commissione."

    "Luận văn sẽ được sinh viên bảo vệ trước hội đồng."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero piccolo, mio padre *sosteneva* sempre che avrei fatto grandi cose, e poi, l'anno scorso, ho *sostenuto* l'esame di maturità con successo."

    "Khi tôi còn nhỏ, bố tôi luôn *khẳng định* rằng tôi sẽ làm được những điều lớn lao, và sau đó, năm ngoái, tôi đã *vượt qua* kỳ thi tốt nghiệp trung học thành công."

  • "Mentre *sostenevo* il peso della scatola, mi sono ricordato che ieri ho *sostenuto* un amico che aveva bisogno di aiuto."

    "Trong khi tôi *đang giữ* trọng lượng của chiếc hộp, tôi chợt nhớ ra rằng hôm qua tôi đã *ủng hộ* một người bạn đang cần giúp đỡ."

  • "Ogni volta che parlavo con lui, *sosteneva* le sue idee con passione, ma quest'anno ha *sostenuto* economicamente la sua famiglia grazie al nuovo lavoro."

    "Mỗi khi tôi nói chuyện với anh ấy, anh ấy *luôn ủng hộ* ý kiến của mình một cách nhiệt tình, nhưng năm nay anh ấy đã *hỗ trợ* tài chính cho gia đình mình nhờ công việc mới."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui sostenga le mie idee."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy ủng hộ những ý kiến của tôi."

  • "È importante che tu sostenga la tua famiglia."

    "Điều quan trọng là bạn phải chu cấp cho gia đình mình."

  • "Non credo che loro sostengano finanziariamente quel progetto."

    "Tôi không tin rằng họ hỗ trợ tài chính cho dự án đó."