forzato
Định nghĩa & Giải nghĩa "forzato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è naturale o spontaneo, ma ottenuto con la forza o con uno sforzo intenzionale.
Ý nghĩa của "forzato" trong tiếng Việt
Được tạo ra một cách cố ý, không tự nhiên hoặc bột phát.
Câu ví dụ tiếng Ý với "forzato"
-
"Il suo sorriso sembrava forzato."
"Nụ cười của anh ấy trông gượng gạo."
-
"L'accordo è stato forzato dalle circostanze."
"Thỏa thuận đã bị gượng ép bởi hoàn cảnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forzato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forzato" & Ghi chú
Cách dùng "forzato" đúng ngữ cảnh
Từ 'forzato' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như 'gượng ép' trong tiếng Việt, chỉ một hành động, tình huống hoặc cảm xúc không tự nhiên, bị ép buộc. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'obbligatorio' (bắt buộc) và 'costretto' (bị ép buộc phải làm gì).
Ngữ pháp & Chia từ "forzato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo sorriso sembrava forzato, come se non provasse vera gioia."
"Nụ cười của anh ấy có vẻ gượng gạo, như thể anh ấy không cảm thấy niềm vui thật sự."
-
"Le scuse forzate non hanno lo stesso valore di quelle sincere."
"Những lời xin lỗi gượng ép không có giá trị bằng những lời xin lỗi chân thành."
-
"Hanno ottenuto un risultato forzato, ricorrendo a metodi poco etici."
"Họ đã đạt được một kết quả gượng ép, bằng cách sử dụng các phương pháp phi đạo đức."
-
"Il suo sorriso forzato non mi convince, sembra nascondere qualcosa."
"Nụ cười gượng gạo của anh ấy không thuyết phục tôi, dường như đang che giấu điều gì đó."
-
"La mia risposta forzata all'interrogazione ha deluso il professore."
"Câu trả lời miễn cưỡng của tôi trong bài kiểm tra miệng đã làm giáo sư thất vọng."
-
"I nostri applausi forzati non erano sinceri; la performance era scadente."
"Tràng pháo tay gượng gạo của chúng tôi không thành thật; màn trình diễn rất tệ."