spontaneo
Định nghĩa & Giải nghĩa "spontaneo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che nasce da un impulso interiore, non da costrizione esterna o da riflessione
Ý nghĩa của "spontaneo" trong tiếng Việt
Xảy ra một cách tự nhiên, theo bản năng; không có sự tính toán trước hoặc áp lực từ bên ngoài; tự nguyện.
Câu ví dụ tiếng Ý với "spontaneo"
-
"La sua reazione è stata spontanea."
"Phản ứng của anh ấy rất tự nhiên."
-
"Ho preso una decisione spontanea di andare al mare."
"Tôi đã tự phát quyết định đi biển."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spontaneo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "spontaneo" & Ghi chú
Cách dùng "spontaneo" đúng ngữ cảnh
Từ 'spontaneo' chỉ những hành động, quyết định xuất phát từ bên trong, không bị ép buộc hay suy tính trước. Nó gần nghĩa với 'tự nhiên', 'bộc phát' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'automatico' (tự động) vì 'automatico' mang tính máy móc, không có ý thức.
Ngữ pháp & Chia từ "spontaneo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho avuto un'idea spontanea per risolvere il problema."
"Tôi đã có một ý tưởng bột phát để giải quyết vấn đề."
-
"Le risate dei bambini erano spontanee e contagiose."
"Tiếng cười của bọn trẻ rất tự nhiên và lan tỏa."
-
"Il suo discorso è stato spontaneo e sentito, toccando il cuore di tutti."
"Bài phát biểu của anh ấy rất chân thành và cảm động, chạm đến trái tim của mọi người."
-
"Il mio abbraccio spontaneo è stato un gesto di affetto sincero."
"Cái ôm tự nhiên của tôi là một cử chỉ thể hiện tình cảm chân thành."
-
"La sua reazione spontanea mi ha fatto capire quanto le importasse."
"Phản ứng tự nhiên của cô ấy khiến tôi hiểu cô ấy quan tâm đến mức nào."
-
"I nostri sorrisi spontanei durante la festa erano il segno di una vera amicizia."
"Những nụ cười tự nhiên của chúng tôi trong bữa tiệc là dấu hiệu của một tình bạn đích thực."