(Vị trí top_banner)
Hình minh họa odio
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Cảm xúc

odio

/ˈɔdio/
sự căm ghét
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "odio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento di forte avversione e ripugnanza verso qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "odio" trong tiếng Việt

Sự căm ghét, ghê tởm; lòng căm thù.

Câu ví dụ tiếng Ý với "odio"

  • "Provava un odio profondo per il suo nemico."

    "Anh ta có một sự căm ghét sâu sắc đối với kẻ thù của mình."

  • "L'odio razziale è un problema serio in molte società."

    "Sự căm ghét chủng tộc là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều xã hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "odio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "odio" & Ghi chú

Cách dùng "odio" đúng ngữ cảnh

Odio là một cảm xúc rất mạnh mẽ, thường được dùng để chỉ sự căm ghét sâu sắc đối với một người, một nhóm người, hoặc một điều gì đó. Cần phân biệt với 'antipatia' (sự ác cảm), là một cảm xúc nhẹ nhàng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "odio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'odio
L'odio che provava era insopportabile.
(Sự căm ghét mà anh ta cảm thấy thật không thể chịu nổi.)
Với mạo từ xác định gli odi
Gli odi tra le fazioni politiche hanno portato alla guerra civile.
(Sự căm ghét giữa các phe phái chính trị đã dẫn đến nội chiến.)
Với mạo từ không xác định odio
Provare odio è un sentimento distruttivo.
(Cảm thấy căm ghét là một cảm xúc phá hoại.)