(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tenerezza
B1
sostantivo B1 Cảm xúc, Quan hệ xã hội

tenerezza

/teneˈrett͡sa/
sự dịu dàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tenerezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento di affetto e dolcezza verso qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "tenerezza" trong tiếng Việt

Sự dịu dàng, tử tế và cảm thông.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tenerezza"

  • "La sua tenerezza mi commuove sempre."

    "Sự dịu dàng của cô ấy luôn làm tôi cảm động."

  • "Ho guardato il bambino con tenerezza."

    "Tôi nhìn đứa bé với sự trìu mến."

Cách dùng "tenerezza" & Ghi chú

Cách dùng "tenerezza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'tenerezza' nhấn mạnh sự dịu dàng, trìu mến, và tình cảm ấm áp. Nó thường được dùng để miêu tả cảm xúc đối với trẻ em, động vật hoặc những khoảnh khắc lãng mạn. Cần phân biệt với 'dolcezza' (sự ngọt ngào), có thể chỉ hương vị hoặc tính cách.

Ngữ pháp & Chia từ "tenerezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la tenerezza
La tenerezza di sua madre era palpabile.
(Sự dịu dàng của mẹ anh ấy thật rõ ràng.)
Với mạo từ xác định le tenerezze
Le tenerezze tra innamorati sono dolci.
(Sự âu yếm giữa những người yêu nhau thật ngọt ngào.)
Với mạo từ không xác định tenerezza
Ho provato tenerezza per quel cucciolo abbandonato.
(Tôi cảm thấy thương xót con chó con bị bỏ rơi đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho provato una tenerezza infinita guardando il bambino dormire."

    "Tôi cảm thấy một sự trìu mến vô bờ khi nhìn đứa trẻ ngủ."

  • "C'è una tenerezza speciale nel modo in cui mi guarda il mio cane."

    "Có một sự trìu mến đặc biệt trong cách con chó của tôi nhìn tôi."

  • "Avverto una tenerezza profonda per la mia famiglia."

    "Tôi cảm nhận được một sự trìu mến sâu sắc dành cho gia đình mình."