affezionato
Định nghĩa & Giải nghĩa "affezionato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che prova affetto, che è legato affettivamente a qualcuno o a qualcosa.
Ý nghĩa của "affezionato" trong tiếng Việt
Gần gũi, thân thiết, yêu mến.
Câu ví dụ tiếng Ý với "affezionato"
-
"Sono molto affezionato al mio cane."
"Tôi rất yêu quý con chó của tôi."
-
"È molto affezionata ai suoi nipoti."
"Cô ấy rất yêu quý các cháu của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affezionato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "affezionato" & Ghi chú
Cách dùng "affezionato" đúng ngữ cảnh
Từ 'affezionato' thường được dùng để chỉ mối quan hệ gần gũi, thân thiết và yêu mến giữa người với người, hoặc người với vật nuôi, sở thích. Cần phân biệt với 'amichevole' (thân thiện, hòa đồng) mang tính xã giao hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "affezionato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel affezionato cane non si allontana mai dal suo padrone."
"Chú chó trung thành đó không bao giờ rời xa chủ nhân của nó."
-
"Quei affezionati amici si incontrano ogni settimana per giocare a carte."
"Những người bạn thân thiết đó gặp nhau mỗi tuần để chơi bài."
-
"Ho sempre ammirato la sua affezionata devozione alla famiglia."
"Tôi luôn ngưỡng mộ sự tận tâm đầy yêu thương của cô ấy đối với gia đình."
-
"Marco è più affezionato al suo cane che a qualsiasi altro animale."
"Marco yêu quý con chó của anh ấy hơn bất kỳ con vật nào khác."
-
"Tra tutti i miei amici, Giulia è la più affezionata alla tradizione del Natale."
"Trong tất cả bạn bè của tôi, Giulia là người yêu quý truyền thống Giáng Sinh nhất."
-
"Questi bambini sono meno affezionati ai loro giocattoli nuovi rispetto a quelli vecchi."
"Những đứa trẻ này ít yêu thích đồ chơi mới của chúng hơn những đồ chơi cũ."
-
"Sono molto affezionato al mio vecchio cane, è il mio migliore amico."
"Tôi rất yêu quý con chó già của tôi, nó là người bạn tốt nhất của tôi."
-
"Mia sorella è affezionata alla sua collezione di francobolli, ci tiene molto."
"Chị gái tôi rất yêu thích bộ sưu tập tem của cô ấy, cô ấy rất trân trọng nó."
-
"Siamo affezionati alla nostra casa in campagna, è un luogo di pace per noi."
"Chúng tôi rất yêu quý ngôi nhà của chúng tôi ở vùng quê, đó là một nơi bình yên đối với chúng tôi."