(Vị trí top_banner)
Hình minh họa affondare
B1
verbo B1 Kinh tế, Tổng quát

affondare

/affonˈdare/
chìm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "affondare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Andare sott'acqua; sommergere completamente.

Ý nghĩa của "affondare" trong tiếng Việt

Chìm xuống dưới mặt nước; bị nhấn chìm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "affondare"

  • "La nave è affondata durante la tempesta."

    "Con tàu đã chìm trong cơn bão."

  • "Il sottomarino può affondare fino a grandi profondità."

    "Tàu ngầm có thể lặn xuống độ sâu lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affondare"

Đồng nghĩa

immergere (nhấn chìm) inabissare (làm chìm xuống biển)

Trái nghĩa

Cách dùng "affondare" & Ghi chú

Cách dùng "affondare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'affondare' mang nghĩa chính là 'chìm' xuống nước. Cần phân biệt với các động từ khác chỉ sự suy sụp hoặc thất bại.

Ngữ pháp & Chia từ "affondare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "affondare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) affondo
Io affondo le mani nella terra.
(Tôi vùi tay vào đất.)
tu (bạn) affondi
Tu affondi troppo spesso nel pessimismo.
(Bạn quá thường xuyên chìm đắm trong sự bi quan.)
lui/lei (anh/cô ấy) affonda
La barca affonda lentamente.
(Chiếc thuyền chìm từ từ.)
noi (chúng tôi) affondiamo
Noi affondiamo le radici in questa terra.
(Chúng tôi cắm rễ vào mảnh đất này.)
voi (các bạn) affondate
Voi affondate i denti nella mela.
(Các bạn cắn ngập răng vào quả táo.)
loro (họ) affondano
Loro affondano i loro problemi nell'alcol.
(Họ nhấn chìm những vấn đề của mình trong rượu.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): affondato
"La nave è affondata durante la tempesta."
(Con tàu đã bị chìm trong cơn bão.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se non ci fossero le pompe, la barca affonderebbe rapidamente."

    "Nếu không có máy bơm, chiếc thuyền sẽ chìm nhanh chóng."

  • "Con questo peso eccessivo, temo che la nave affonderebbe durante la tempesta."

    "Với trọng lượng quá lớn này, tôi sợ rằng con tàu sẽ chìm trong cơn bão."

  • "Senza il tuo aiuto, la mia attività affonderebbe sotto i debiti."

    "Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, công việc kinh doanh của tôi sẽ chìm trong nợ nần."

Thì Tương lai đơn
  • "Se non interverremo rapidamente, la barca affonderà durante la tempesta."

    "Nếu chúng ta không can thiệp nhanh chóng, chiếc thuyền sẽ chìm trong cơn bão."

  • "Credo che la nave affonderà se continuerà a imbarcare così tanta acqua."

    "Tôi tin rằng con tàu sẽ chìm nếu tiếp tục bị ngập nhiều nước như vậy."

  • "Affonderemo i nostri dispiaceri in un bicchiere di vino stasera, dimenticando tutto."

    "Tối nay chúng ta sẽ nhấn chìm nỗi buồn trong một ly rượu, quên hết mọi thứ."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "La nave sta affondando lentamente a causa della tempesta."

    "Con tàu đang chìm chậm do cơn bão."

  • "Stavano affondando i loro dispiaceri nell'alcol, cercando di dimenticare."

    "Họ đang chìm đắm nỗi buồn trong rượu, cố gắng quên đi."

  • "Il panettone, troppo imbevuto di liquore, stava affondando nella crema."

    "Bánh panettone, ngâm quá nhiều rượu, đang chìm trong kem."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Affonda quella barca, capitano!"

    "Hãy đánh chìm chiếc thuyền đó đi, thuyền trưởng!"

  • "Non affondare i tuoi dispiaceri nell'alcool!"

    "Đừng chìm đắm nỗi buồn của bạn trong rượu!"

  • "Affondate le vostre paure e realizzate i vostri sogni!"

    "Hãy chôn vùi nỗi sợ hãi của bạn và thực hiện ước mơ của bạn!"

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "La nave è affondata durante la tempesta."

    "Con tàu đã bị chìm trong cơn bão."

  • "Ieri, il sottomarino è affondato nelle profondità dell'oceano."

    "Hôm qua, tàu ngầm đã chìm xuống đáy đại dương sâu thẳm."

  • "Le mie speranze sono affondate quando ho saputo la notizia."

    "Hy vọng của tôi đã tan thành mây khói khi tôi nghe tin."