(Vị trí top_banner)
Hình minh họa galleggiare
A2
verbo A2 Thể thao, Thành ngữ

galleggiare

/ɡalleˈd͡ʒare/
giữ nổi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "galleggiare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mantenersi a galla, restare in superficie senza affondare.

Ý nghĩa của "galleggiare" trong tiếng Việt

Giữ cho nổi trên mặt nước bằng cách di chuyển tay và chân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "galleggiare"

  • "Il legno galleggia sull'acqua."

    "Gỗ nổi trên mặt nước."

  • "Ho imparato a galleggiare nella piscina."

    "Tôi đã học cách giữ nổi trong hồ bơi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "galleggiare"

Đồng nghĩa

galleggiare a pelo d'acqua (nổi trên bề mặt nước)

Trái nghĩa

Cách dùng "galleggiare" & Ghi chú

Cách dùng "galleggiare" đúng ngữ cảnh

Từ 'galleggiare' thường được dùng để chỉ việc nổi tự nhiên trên mặt nước. Để diễn tả việc giữ cho ai đó nổi bằng cách bơi, có thể dùng 'tenersi a galla' hoặc các cách diễn đạt khác.

Ngữ pháp & Chia từ "galleggiare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "galleggiare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) galleggio
Io galleggio nell'acqua salata senza problemi.
(Tôi nổi trên nước muối mà không gặp vấn đề gì.)
tu (bạn) galleggi
Tu galleggi sulla superficie come una foglia.
(Bạn nổi trên bề mặt như một chiếc lá.)
lui/lei (anh/cô ấy) galleggia
La barca galleggia tranquillamente sul lago.
(Chiếc thuyền lặng lẽ nổi trên hồ.)
noi (chúng tôi) galleggiamo
Noi galleggiamo insieme nel mare caldo.
(Chúng tôi cùng nhau nổi trên biển ấm.)
voi (các bạn) galleggiate
Voi galleggiate senza sforzo nella piscina.
(Các bạn nổi một cách dễ dàng trong hồ bơi.)
loro (họ) galleggiano
Le meduse galleggiano nel mare profondo.
(Những con sứa trôi nổi trong biển sâu.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): galleggiato
"Il legno è galleggiato sull'acqua per ore."
(Gỗ đã nổi trên mặt nước hàng giờ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Tương lai đơn
  • "Domani, la barca galleggierà tranquillamente sul lago."

    "Ngày mai, chiếc thuyền sẽ trôi nổi yên bình trên hồ."

  • "Credo che quella zattera galleggierà a lungo prima di affondare."

    "Tôi tin rằng chiếc bè đó sẽ trôi nổi trong một thời gian dài trước khi chìm."

  • "Se impareremo a rilassarci, galleggeremo meglio nell'acqua."

    "Nếu chúng ta học cách thư giãn, chúng ta sẽ trôi nổi tốt hơn trong nước."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho galleggiato nel Mar Morto durante la mia vacanza in Israele."

    "Tôi đã nổi trên Biển Chết trong kỳ nghỉ của mình ở Israel."

  • "Le foglie secche hanno galleggiato sulla superficie dello stagno per tutta la mattina."

    "Những chiếc lá khô đã nổi trên mặt ao suốt cả buổi sáng."

  • "Siamo galleggiati lentamente lungo il fiume su una zattera di bambù."

    "Chúng tôi đã trôi chậm dọc theo dòng sông trên một chiếc bè tre."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La barca è galleggiata sul fiume dopo essere stata spinta via dalla riva."

    "Chiếc thuyền đã trôi nổi trên sông sau khi bị đẩy khỏi bờ."

  • "Le boe sono state fatte galleggiare per delimitare l'area di sicurezza."

    "Những chiếc phao đã được thả nổi để đánh dấu khu vực an toàn."

  • "Si dice che il sughero venga fatto galleggiare per testarne la qualità."

    "Người ta nói rằng nút chai được thả nổi để kiểm tra chất lượng của nó."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che fosse impossibile che quella piccola barca galleggiasse con così tanta gente a bordo."

    "Tôi đã nghĩ rằng không thể nào chiếc thuyền nhỏ đó lại có thể nổi được với nhiều người như vậy trên thuyền."

  • "Era essenziale che tu galleggiassi senza panico, altrimenti saresti affogato."

    "Điều quan trọng là bạn phải nổi mà không hoảng loạn, nếu không bạn đã chết đuối."

  • "Dubitavo che il legno galleggiasse in acqua salata, ma mi sbagliavo."

    "Tôi đã nghi ngờ rằng gỗ sẽ nổi trong nước muối, nhưng tôi đã sai."