(Vị trí top_banner)
Hình minh họa agente patogeno
B1
sostantivo B1 Y học/Sinh học

agente patogeno

/aˈdʒɛnte paˈtɔdʒeno/
tác nhân gây bệnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "agente patogeno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un agente che causa malattie, come batteri, virus, funghi o parassiti.

Ý nghĩa của "agente patogeno" trong tiếng Việt

Các tác nhân gây bệnh, chẳng hạn như vi khuẩn, virus, nấm và ký sinh trùng, có thể gây nhiễm trùng hoặc bệnh tật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "agente patogeno"

  • "L'agente patogeno è stato identificato come un nuovo ceppo di virus."

    "Tác nhân gây bệnh đã được xác định là một chủng virus mới."

  • "La trasmissione dell'agente patogeno avviene principalmente attraverso le goccioline respiratorie."

    "Sự lây truyền của tác nhân gây bệnh chủ yếu xảy ra qua các giọt bắn đường hô hấp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "agente patogeno"

Đồng nghĩa

Cách dùng "agente patogeno" & Ghi chú

Cách dùng "agente patogeno" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'tác nhân gây bệnh' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt về giống (gender) của danh từ trong tiếng Ý (masculine). 'Agente' là tác nhân nói chung, 'patogeno' chỉ rõ khả năng gây bệnh.

Ngữ pháp & Chia từ "agente patogeno" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'agente patogeno
L'agente patogeno ha causato la malattia.
(Tác nhân gây bệnh đã gây ra căn bệnh.)
Với mạo từ xác định gli agenti patogeni
Gli agenti patogeni sono ovunque.
(Các tác nhân gây bệnh có mặt ở khắp mọi nơi.)
Với mạo từ không xác định un agente patogeno
Un agente patogeno può essere pericoloso.
(Một tác nhân gây bệnh có thể nguy hiểm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'agente patogeno è stato identificato rapidamente dal laboratorio."

    "Tác nhân gây bệnh đã được phòng thí nghiệm xác định nhanh chóng."

  • "La diffusione di un agente patogeno sconosciuto ha causato panico nella città."

    "Sự lây lan của một tác nhân gây bệnh không rõ đã gây ra sự hoảng loạn trong thành phố."

  • "Gli agenti patogeni possono essere combattuti con una buona igiene personale."

    "Các tác nhân gây bệnh có thể được chống lại bằng vệ sinh cá nhân tốt."

Danh từ số nhiều
  • "Gli agenti patogeni possono diffondersi rapidamente in ambienti affollati."

    "Các tác nhân gây bệnh có thể lây lan nhanh chóng trong môi trường đông đúc."

  • "La ricerca scientifica si concentra sull'identificazione e l'eliminazione degli agenti patogeni resistenti agli antibiotici."

    "Nghiên cứu khoa học tập trung vào việc xác định và loại bỏ các tác nhân gây bệnh kháng kháng sinh."

  • "Alcuni agenti patogeni sono più pericolosi per i bambini e gli anziani."

    "Một số tác nhân gây bệnh nguy hiểm hơn đối với trẻ em và người lớn tuổi."