virus
Định nghĩa & Giải nghĩa "virus"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Agenti infettivi di dimensioni estremamente ridotte, visibili solo al microscopio elettronico, capaci di riprodursi esclusivamente all'interno delle cellule di altri organismi.
Ý nghĩa của "virus" trong tiếng Việt
Dạng số nhiều của virus: Tác nhân lây nhiễm vi mô nhân lên bên trong các tế bào sống của một sinh vật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "virus"
-
"L'influenza è causata da un virus."
"Bệnh cúm là do một loại virus gây ra."
-
"Molti virus possono essere pericolosi per la salute umana."
"Nhiều loại virus có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe con người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "virus"
Đồng nghĩa
Cách dùng "virus" & Ghi chú
Cách dùng "virus" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'virus' thường được dùng ở dạng số nhiều (i virus) dù trong tiếng Việt có thể dùng 'các loại virus'. Cần chú ý đến giống của danh từ khi sử dụng (maschile).
Ngữ pháp & Chia từ "virus" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il virus |
Il virus si diffonde rapidamente.
(Virus lây lan rất nhanh.)
|
| Với mạo từ xác định | i virus |
I virus sono molto piccoli.
(Các virus rất nhỏ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un virus |
È stato identificato un virus nuovo.
(Một loại virus mới đã được xác định.)
|