(Vị trí top_banner)
Hình minh họa agente
B1
aggettivo B1 Ngôn ngữ học

agente

/aˈdʒɛnte/
chỉ tác nhân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "agente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che, produce o causa un'azione o un effetto.

Ý nghĩa của "agente" trong tiếng Việt

Biểu thị hoặc liên quan đến tác nhân hoặc người thực hiện một hành động.

Câu ví dụ tiếng Ý với "agente"

  • "Il governo ha un ruolo agente nello sviluppo economico."

    "Chính phủ có vai trò tác nhân trong phát triển kinh tế."

  • "La forza agente è stata la causa dell'incidente."

    "Lực tác nhân là nguyên nhân gây ra tai nạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "agente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "agente" & Ghi chú

Cách dùng "agente" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'agente' có thể là tính từ hoặc danh từ. Khi là tính từ, nó mang nghĩa 'chỉ tác nhân' hoặc 'liên quan đến tác nhân'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt với nghĩa danh từ (ví dụ: 'đại lý').

Ngữ pháp & Chia từ "agente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "L'azienda ha introdotto un nuovo detersivo agente sulla superficie."

    "Công ty đã giới thiệu một loại chất tẩy rửa mới có tác dụng làm sạch bề mặt."

  • "La sua influenza agente era palpabile in ogni decisione presa."

    "Sự ảnh hưởng có tác động của anh ấy có thể cảm nhận được trong mọi quyết định được đưa ra."

  • "Hanno scoperto un enzima agente nella reazione chimica."

    "Họ đã phát hiện ra một enzyme có tác dụng trong phản ứng hóa học."