aggiustamento
Định nghĩa & Giải nghĩa "aggiustamento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Una leggera modifica o correzione.
Ý nghĩa của "aggiustamento" trong tiếng Việt
Một sự thay đổi hoặc điều chỉnh nhỏ hoặc không đáng kể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "aggiustamento"
-
"Abbiamo dovuto fare un piccolo aggiustamento al programma."
"Chúng tôi đã phải thực hiện một điều chỉnh nhỏ cho chương trình."
-
"L'aggiustamento dei prezzi è stato minimo."
"Việc điều chỉnh giá là rất nhỏ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aggiustamento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aggiustamento" & Ghi chú
Cách dùng "aggiustamento" đúng ngữ cảnh
<i>Aggiustamento</i> thường được dùng để chỉ một thay đổi nhỏ để cải thiện hoặc làm cho cái gì đó phù hợp hơn. Khác với <i>modifica</i> (sửa đổi) có thể lớn hơn và quan trọng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "aggiustamento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'aggiustamento |
L'aggiustamento del bilanciamento è necessario.
(Việc điều chỉnh sự cân bằng là cần thiết.)
|
| Với mạo từ xác định | gli aggiustamenti |
Gli aggiustamenti sono stati implementati per migliorare il sistema.
(Các điều chỉnh đã được thực hiện để cải thiện hệ thống.)
|
| Với mạo từ không xác định | un aggiustamento |
Un aggiustamento minore potrebbe risolvere il problema.
(Một điều chỉnh nhỏ có thể giải quyết vấn đề.)
|