(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aggiustamento
B1
sostantivo B1 General

aggiustamento

/addʒustaˈmento/
điều chỉnh nhỏ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aggiustamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Una leggera modifica o correzione.

Ý nghĩa của "aggiustamento" trong tiếng Việt

Một sự thay đổi hoặc điều chỉnh nhỏ hoặc không đáng kể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "aggiustamento"

  • "Abbiamo dovuto fare un piccolo aggiustamento al programma."

    "Chúng tôi đã phải thực hiện một điều chỉnh nhỏ cho chương trình."

  • "L'aggiustamento dei prezzi è stato minimo."

    "Việc điều chỉnh giá là rất nhỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aggiustamento"

Đồng nghĩa

ritocco (sự sửa sang, chỉnh sửa) modifica lieve (sự sửa đổi nhẹ)

Trái nghĩa

Cách dùng "aggiustamento" & Ghi chú

Cách dùng "aggiustamento" đúng ngữ cảnh

<i>Aggiustamento</i> thường được dùng để chỉ một thay đổi nhỏ để cải thiện hoặc làm cho cái gì đó phù hợp hơn. Khác với <i>modifica</i> (sửa đổi) có thể lớn hơn và quan trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "aggiustamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'aggiustamento
L'aggiustamento del bilanciamento è necessario.
(Việc điều chỉnh sự cân bằng là cần thiết.)
Với mạo từ xác định gli aggiustamenti
Gli aggiustamenti sono stati implementati per migliorare il sistema.
(Các điều chỉnh đã được thực hiện để cải thiện hệ thống.)
Với mạo từ không xác định un aggiustamento
Un aggiustamento minore potrebbe risolvere il problema.
(Một điều chỉnh nhỏ có thể giải quyết vấn đề.)