modifica
Định nghĩa & Giải nghĩa "modifica"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azione di modificare, cambiamento parziale o totale.
Ý nghĩa của "modifica" trong tiếng Việt
Những thay đổi nhỏ được thực hiện đối với một cái gì đó để cải thiện nó hoặc làm cho nó phù hợp hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "modifica"
-
"Abbiamo apportato alcune modifiche al progetto."
"Chúng tôi đã thực hiện một vài điều chỉnh đối với dự án."
-
"È necessaria una modifica del regolamento."
"Cần phải điều chỉnh quy định."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modifica"
Đồng nghĩa
Cách dùng "modifica" & Ghi chú
Cách dùng "modifica" đúng ngữ cảnh
Từ 'modifica' thường được dùng để chỉ những thay đổi nhỏ, không quá lớn, nhằm cải thiện hoặc điều chỉnh một cái gì đó. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ máy móc, chương trình máy tính đến luật pháp hoặc quy định.
Ngữ pháp & Chia từ "modifica" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la modifica |
La modifica al contratto è stata approvata.
(Sự sửa đổi hợp đồng đã được phê duyệt.)
|
| Với mạo từ xác định | le modifiche |
Le modifiche apportate al sistema sono state significative.
(Những thay đổi được thực hiện cho hệ thống là đáng kể.)
|
| Với mạo từ không xác định | una modifica |
È necessaria una modifica al piano originale.
(Cần có một sự sửa đổi đối với kế hoạch ban đầu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La modifica al progetto è stata approvata dal consiglio."
"Sự sửa đổi đối với dự án đã được hội đồng phê duyệt."
-
"Ogni modifica richiede un'attenta valutazione."
"Mỗi sự thay đổi đều đòi hỏi một sự đánh giá cẩn thận."
-
"La modifica del contratto ha portato benefici a entrambe le parti."
"Việc sửa đổi hợp đồng đã mang lại lợi ích cho cả hai bên."