(Vị trí top_banner)
Hình minh họa modifica
B1
sostantivo B1 Tổng quát

modifica

/moˈdifikα/
sự điều chỉnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "modifica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione di modificare, cambiamento parziale o totale.

Ý nghĩa của "modifica" trong tiếng Việt

Những thay đổi nhỏ được thực hiện đối với một cái gì đó để cải thiện nó hoặc làm cho nó phù hợp hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "modifica"

  • "Abbiamo apportato alcune modifiche al progetto."

    "Chúng tôi đã thực hiện một vài điều chỉnh đối với dự án."

  • "È necessaria una modifica del regolamento."

    "Cần phải điều chỉnh quy định."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modifica"

Đồng nghĩa

Cách dùng "modifica" & Ghi chú

Cách dùng "modifica" đúng ngữ cảnh

Từ 'modifica' thường được dùng để chỉ những thay đổi nhỏ, không quá lớn, nhằm cải thiện hoặc điều chỉnh một cái gì đó. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ máy móc, chương trình máy tính đến luật pháp hoặc quy định.

Ngữ pháp & Chia từ "modifica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la modifica
La modifica al contratto è stata approvata.
(Sự sửa đổi hợp đồng đã được phê duyệt.)
Với mạo từ xác định le modifiche
Le modifiche apportate al sistema sono state significative.
(Những thay đổi được thực hiện cho hệ thống là đáng kể.)
Với mạo từ không xác định una modifica
È necessaria una modifica al piano originale.
(Cần có một sự sửa đổi đối với kế hoạch ban đầu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La modifica al progetto è stata approvata dal consiglio."

    "Sự sửa đổi đối với dự án đã được hội đồng phê duyệt."

  • "Ogni modifica richiede un'attenta valutazione."

    "Mỗi sự thay đổi đều đòi hỏi một sự đánh giá cẩn thận."

  • "La modifica del contratto ha portato benefici a entrambe le parti."

    "Việc sửa đổi hợp đồng đã mang lại lợi ích cho cả hai bên."