(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aggiustato
B1
adjective B1 Tổng quát

aggiustato

/addʒuˈstato/
đã điều chỉnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aggiustato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Modificato o adattato per essere più preciso o adatto.

Ý nghĩa của "aggiustato" trong tiếng Việt

Đã được điều chỉnh hoặc sửa đổi để phù hợp hoặc chính xác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "aggiustato"

  • "Il prezzo è stato aggiustato in base al mercato."

    "Giá đã được điều chỉnh theo thị trường."

  • "Ho aggiustato la sedia per renderla più comoda."

    "Tôi đã điều chỉnh cái ghế để làm cho nó thoải mái hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aggiustato"

Đồng nghĩa

modificato (đã sửa đổi) adattato (đã thích nghi)

Trái nghĩa

Cách dùng "aggiustato" & Ghi chú

Cách dùng "aggiustato" đúng ngữ cảnh

Từ 'aggiustato' thường được dùng để chỉ sự điều chỉnh nhỏ, tinh tế để cải thiện hoặc làm cho cái gì đó phù hợp hơn. Cần phân biệt với 'modificato' (thay đổi lớn) hoặc 'corretto' (sửa lỗi).

Ngữ pháp & Chia từ "aggiustato" (Grammatica)