(Vị trí top_banner)
Hình minh họa modificato
B1
aggettivo B1 Ngôn ngữ học, Xuất bản, Truyền thông

modificato

/modoˈfikato/
đã chỉnh sửa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "modificato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha subito una modifica o una correzione.

Ý nghĩa của "modificato" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của 'edit': chuẩn bị (tài liệu viết) để xuất bản bằng cách sửa lỗi, cô đọng hoặc sửa đổi theo cách khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "modificato"

  • "Il documento è stato modificato più volte."

    "Tài liệu đã được chỉnh sửa nhiều lần."

  • "La ricetta originale è stata modificata per adattarla ai gusti moderni."

    "Công thức gốc đã được chỉnh sửa để phù hợp với khẩu vị hiện đại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modificato"

Đồng nghĩa

corretto (đã sửa) emendato (đã cải chính)

Trái nghĩa

Cách dùng "modificato" & Ghi chú

Cách dùng "modificato" đúng ngữ cảnh

‘Modificato’ là quá khứ phân từ của động từ ‘modificare’ (sửa đổi). Nó được sử dụng để chỉ một cái gì đó đã được thay đổi so với trạng thái ban đầu của nó. Tương tự như 'đã chỉnh sửa' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến sự hòa hợp giống và số trong tiếng Ý (modificato/modificata/modificati/modificate).

Ngữ pháp & Chia từ "modificato" (Grammatica)