aggravato
Định nghĩa & Giải nghĩa "aggravato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Reso più grave, peggiore; che ha subito un peggioramento.
Ý nghĩa của "aggravato" trong tiếng Việt
Đã bị làm cho tồi tệ hơn; trở nên trầm trọng hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "aggravato"
-
"La situazione economica è ulteriormente aggravata dalla crisi politica."
"Tình hình kinh tế trở nên trầm trọng hơn do cuộc khủng hoảng chính trị."
-
"Il suo stato di salute si è aggravato negli ultimi giorni."
"Tình trạng sức khỏe của anh ấy đã trở nên trầm trọng hơn trong những ngày gần đây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aggravato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aggravato" & Ghi chú
Cách dùng "aggravato" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để mô tả tình trạng xấu đi của một bệnh tật, một vấn đề hoặc một tình huống. Cần phân biệt với 'peggiorato' (xấu đi) vì 'aggravato' mang sắc thái nghiêm trọng hơn.