(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aggravato
B2
aggettivo B2 Y học/Tổng quát

aggravato

/aɡ.ɡraˈva.to/
trở nên trầm trọng hơn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aggravato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Reso più grave, peggiore; che ha subito un peggioramento.

Ý nghĩa của "aggravato" trong tiếng Việt

Đã bị làm cho tồi tệ hơn; trở nên trầm trọng hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "aggravato"

  • "La situazione economica è ulteriormente aggravata dalla crisi politica."

    "Tình hình kinh tế trở nên trầm trọng hơn do cuộc khủng hoảng chính trị."

  • "Il suo stato di salute si è aggravato negli ultimi giorni."

    "Tình trạng sức khỏe của anh ấy đã trở nên trầm trọng hơn trong những ngày gần đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aggravato"

Đồng nghĩa

peggiorato (xấu đi, tồi tệ hơn) esacerbato (làm trầm trọng thêm, làm tăng thêm)

Trái nghĩa

Cách dùng "aggravato" & Ghi chú

Cách dùng "aggravato" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để mô tả tình trạng xấu đi của một bệnh tật, một vấn đề hoặc một tình huống. Cần phân biệt với 'peggiorato' (xấu đi) vì 'aggravato' mang sắc thái nghiêm trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "aggravato" (Grammatica)