(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aggressione
B1
sostantivo B1 Luật pháp, Đời sống hàng ngày

aggressione

/aɡɡresˈsjone/
hành hung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aggressione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Atto di aggredire, di assalire qualcuno; attacco violento.

Ý nghĩa của "aggressione" trong tiếng Việt

Sự tấn công, hành hung; sự đe dọa tấn công.

Câu ví dụ tiếng Ý với "aggressione"

  • "L'aggressione è avvenuta in pieno giorno."

    "Vụ hành hung xảy ra giữa ban ngày."

  • "La vittima ha subito un'aggressione verbale."

    "Nạn nhân đã phải chịu một cuộc tấn công bằng lời nói."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aggressione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "aggressione" & Ghi chú

Cách dùng "aggressione" đúng ngữ cảnh

Từ 'aggressione' thường được dùng để chỉ hành động tấn công trực tiếp bằng vũ lực hoặc lời nói. Cần phân biệt với 'minaccia' (đe dọa).

Ngữ pháp & Chia từ "aggressione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'aggressione
L'aggressione è stata brutale.
(Vụ tấn công thật tàn bạo.)
Với mạo từ xác định le aggressioni
Le aggressioni in città sono aumentate.
(Các vụ tấn công trong thành phố đã gia tăng.)
Với mạo từ không xác định un'aggressione
Ha subito un'aggressione verbale.
(Anh ấy đã phải chịu một cuộc tấn công bằng lời nói.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'aggressione verbale è inaccettabile in qualsiasi contesto."

    "Sự tấn công bằng lời nói là không thể chấp nhận được trong bất kỳ hoàn cảnh nào."

  • "La polizia sta indagando sull'aggressione avvenuta ieri sera in centro."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ tấn công xảy ra tối qua ở trung tâm."

  • "Le aggressioni ai danni dei senzatetto sono un problema serio in questa città."

    "Các cuộc tấn công nhằm vào người vô gia cư là một vấn đề nghiêm trọng ở thành phố này."