(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assalto
B2
sostantivo B2 Chiến tranh, Bạo lực, Thể thao, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

assalto

/asˈsal.to/
cuộc tấn công dữ dội
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "assalto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un attacco violento e improvviso; un'ondata di qualcosa.

Ý nghĩa của "assalto" trong tiếng Việt

Một cuộc tấn công dữ dội hoặc tàn phá; một số lượng lớn những thứ hoặc người mà rất khó đối phó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "assalto"

  • "L'assalto alla fortezza fu rapido e brutale."

    "Cuộc tấn công vào pháo đài diễn ra nhanh chóng và tàn bạo."

  • "Ha subito un assalto di critiche dopo la pubblicazione del suo libro."

    "Anh ấy đã phải hứng chịu một làn sóng chỉ trích sau khi xuất bản cuốn sách của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assalto"

Đồng nghĩa

attacco (cuộc tấn công) offensiva (cuộc tấn công) incursione (cuộc đột kích)

Cách dùng "assalto" & Ghi chú

Cách dùng "assalto" đúng ngữ cảnh

Assalto thường được dùng để chỉ một cuộc tấn công quân sự hoặc một cuộc tấn công bằng lời nói. Nó có thể mang sắc thái của sự bất ngờ và mạnh mẽ. Một từ tương tự nhưng có sắc thái khác có thể là 'attacco', mang nghĩa chung hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "assalto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'assalto
L'assalto alla fortezza fu respinto con perdite gravi.
(Cuộc tấn công vào pháo đài đã bị đẩy lùi với những thiệt hại nặng nề.)
Với mạo từ xác định gli assalti
Gli assalti dei pirati terrorizzavano i marinai.
(Các cuộc tấn công của cướp biển đã khủng bố các thủy thủ.)
Với mạo từ không xác định un assalto
Un assalto improvviso sorprese le truppe nemiche.
(Một cuộc tấn công bất ngờ đã làm quân địch bất ngờ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'assalto alla banca è stato rapido e violento."

    "Cuộc tấn công vào ngân hàng diễn ra nhanh chóng và dữ dội."

  • "Abbiamo subito un assalto di richieste dopo l'annuncio."

    "Chúng tôi đã phải hứng chịu một đợt yêu cầu sau thông báo."

  • "Il generale ordinò l'assalto finale alla fortezza."

    "Vị tướng ra lệnh tấn công cuối cùng vào pháo đài."

Danh từ số nhiều
  • "Gli assalti delle onde hanno danneggiato la costa."

    "Những đợt tấn công của sóng đã gây thiệt hại cho bờ biển."

  • "Ieri abbiamo subito due assalti alla banca."

    "Hôm qua chúng ta đã phải hứng chịu hai vụ tấn công vào ngân hàng."

  • "Gli assalti dei barbari devastarono la città."

    "Các cuộc tấn công của những người man rợ đã tàn phá thành phố."