(Vị trí top_banner)
Hình minh họa povertà
B1
sostantivo B1 Kinh tế, Xã hội học

povertà

/poverˈta/
sự nghèo đói
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "povertà"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di chi è privo dei mezzi necessari per vivere in modo dignitoso; mancanza di beni materiali, di risorse economiche.

Ý nghĩa của "povertà" trong tiếng Việt

Tình trạng cực kỳ nghèo khó; tình trạng có ít hoặc không có tiền, hàng hóa hoặc phương tiện hỗ trợ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "povertà"

  • "La povertà è un problema sociale molto grave."

    "Sự nghèo đói là một vấn đề xã hội rất nghiêm trọng."

  • "Molte persone vivono in condizioni di povertà estrema."

    "Nhiều người sống trong điều kiện nghèo đói cùng cực."

Cách dùng "povertà" & Ghi chú

Cách dùng "povertà" đúng ngữ cảnh

Từ 'povertà' trong tiếng Ý tương đương với 'sự nghèo đói' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'miseria', có nghĩa là 'cực khổ, bần cùng' và thường mang sắc thái mạnh hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "povertà" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la povertà
La povertà è un problema globale.
(Sự nghèo đói là một vấn đề toàn cầu.)
Với mạo từ xác định le povertà
Le povertà nel mondo sono diverse e complesse.
(Các hình thức nghèo đói trên thế giới rất đa dạng và phức tạp.)
Với mạo từ không xác định povertà
C'è povertà in molte aree rurali.
(Có sự nghèo đói ở nhiều vùng nông thôn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "La mancanza di istruzione può portare a una povertà persistente."

    "Sự thiếu hụt giáo dục có thể dẫn đến một sự nghèo đói dai dẳng."

  • "È inaccettabile che nel mondo ci sia ancora una povertà così diffusa."

    "Thật không thể chấp nhận được khi trên thế giới vẫn còn một sự nghèo đói lan rộng như vậy."

  • "Il suo impegno sociale è volto a combattere una povertà che affligge molte famiglie."

    "Sự cam kết xã hội của anh ấy hướng tới việc chống lại một sự nghèo đói đang gây khổ sở cho nhiều gia đình."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La povertà è un problema globale che affligge molte nazioni."

    "Sự nghèo đói là một vấn đề toàn cầu ảnh hưởng đến nhiều quốc gia."

  • "Combattere la povertà richiede un impegno costante e solidale da parte di tutti."

    "Chiến đấu với sự nghèo đói đòi hỏi một cam kết liên tục và đoàn kết từ tất cả mọi người."

  • "La mancanza di istruzione spesso contribuisce alla povertà delle famiglie."

    "Việc thiếu giáo dục thường góp phần vào sự nghèo đói của các gia đình."