(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disagio
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Y học

disagio

/diˈzaːʤo/
sự khó chịu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disagio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sensazione di malessere fisico o psichico; condizione di difficoltà, imbarazzo o precarietà.

Ý nghĩa của "disagio" trong tiếng Việt

Cảm giác khó chịu, không thoải mái về thể chất hoặc tinh thần.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disagio"

  • "Ho provato un certo disagio durante la riunione."

    "Tôi cảm thấy có một chút khó chịu trong cuộc họp."

  • "Il freddo mi causa un forte disagio."

    "Cái lạnh gây cho tôi sự khó chịu lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disagio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "disagio" & Ghi chú

Cách dùng "disagio" đúng ngữ cảnh

Từ 'disagio' thường được dùng để chỉ sự khó chịu về mặt thể chất (ví dụ, do nhiệt độ, quần áo chật) hoặc tinh thần (ví dụ, do sự lúng túng, ngại ngùng). Cần phân biệt với 'dolore' (đau đớn) hoặc 'sofferenza' (đau khổ) là những từ chỉ mức độ nghiêm trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "disagio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il disagio
Il disagio provato era palpabile.
(Sự khó chịu cảm thấy được là rất rõ ràng.)
Với mạo từ xác định i disagi
I disagi causati dal ritardo del treno sono stati molti.
(Những bất tiện do tàu trễ gây ra là rất nhiều.)
Với mạo từ không xác định un disagio
Sentivo un certo disagio in quella situazione.
(Tôi cảm thấy một sự khó chịu nhất định trong tình huống đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il disagio che provava era palpabile, lo si poteva sentire nell'aria."

    "Sự khó chịu mà anh ấy cảm thấy thật rõ ràng, bạn có thể cảm thấy nó trong không khí."

  • "Lo studio ha rivelato un forte disagio sociale tra i giovani disoccupati."

    "Nghiên cứu đã tiết lộ một sự bất ổn xã hội mạnh mẽ giữa những người trẻ thất nghiệp."

  • "La situazione economica attuale ha aumentato il disagio di molte famiglie."

    "Tình hình kinh tế hiện tại đã làm tăng sự khó khăn của nhiều gia đình."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il disagio che provava era palpabile, un'onda di tristezza che lo avvolgeva."

    "Sự khó chịu mà anh ấy cảm thấy là hữu hình, một làn sóng buồn bã bao trùm lấy anh ấy."

  • "Molti anziani vivono in una condizione di disagio economico e sociale."

    "Nhiều người già sống trong tình trạng khó khăn về kinh tế và xã hội."

  • "Nonostante il disagio iniziale, si è adattato rapidamente alla nuova situazione."

    "Mặc dù có sự khó chịu ban đầu, anh ấy đã nhanh chóng thích nghi với tình hình mới."

Danh từ số nhiều
  • "I disagi causati dallo sciopero dei mezzi pubblici sono stati enormi."

    "Những bất tiện do cuộc đình công của phương tiện giao thông công cộng gây ra là rất lớn."

  • "Molti studenti universitari vivono in condizioni di disagi economici."

    "Nhiều sinh viên đại học sống trong điều kiện khó khăn về kinh tế."

  • "I disagi psicologici possono manifestarsi in diversi modi."

    "Những khó chịu về tâm lý có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau."