allevato
/alleˈvato/
được nuôi dưỡng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "allevato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Accudito e cresciuto con cura e attenzione.
Ý nghĩa của "allevato" trong tiếng Việt
Được chăm sóc và bảo vệ trong quá trình phát triển.
Câu ví dụ tiếng Ý với "allevato"
-
"Il bambino è stato allevato dai nonni."
"Đứa trẻ được nuôi dưỡng bởi ông bà."
-
"Queste galline sono allevate all'aperto."
"Những con gà này được nuôi thả ngoài trời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "allevato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "allevato" & Ghi chú
Cách dùng "allevato" đúng ngữ cảnh
Từ 'allevato' thường được dùng để chỉ việc chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ em, động vật hoặc cây trồng. Nó nhấn mạnh quá trình chăm sóc kỹ lưỡng để đảm bảo sự phát triển tốt.